![]() Liam McStravick 19 | |
![]() Lewis McGregor (Thay: Liam McStravick) 51 | |
![]() Jess Norey (Thay: Darren Lyon) 69 | |
![]() Ryan Dow (Thay: David Gold) 69 | |
![]() Kenan Duennwald (Thay: Jay Bird) 70 | |
![]() Callum Gallagher (Thay: Nikolay Todorov) 73 | |
![]() Lewis McGregor (Kiến tạo: Callum Gallagher) 79 | |
![]() Mark Stowe (Thay: Scott Stewart) 81 | |
![]() Gabriel McGill (Thay: Adam Frizzell) 90 |
Thống kê trận đấu Airdrieonians vs Arbroath
số liệu thống kê

Airdrieonians

Arbroath
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Arbroath
Airdrieonians (4-4-1-1): Joshua Rae (1), Craig Watson (16), Rhys McCabe (4), Aaron Taylor-Sinclair (3), Cammy Ballantyne (2), Kanayochukwu Megwa (15), Dean McMaster (14), Charlie Telfer (21), Adam Frizzell (10), Liam McStravick (12), Nikolay Todorov (11)
Arbroath (4-2-3-1): Derek Gaston (1), Aaron Steele (2), Ricky Little (4), Colin Hamilton (3), Scott Stewart (12), David Gold (7), Craig Slater (6), Darren Lyon (26), Michael McKenna (8), Jermaine Hylton (24), Jay Bird (27)

Airdrieonians
4-4-1-1
1
Joshua Rae
16
Craig Watson
4
Rhys McCabe
3
Aaron Taylor-Sinclair
2
Cammy Ballantyne
15
Kanayochukwu Megwa
14
Dean McMaster
21
Charlie Telfer
10
Adam Frizzell
12
Liam McStravick
11
Nikolay Todorov
27
Jay Bird
24
Jermaine Hylton
8
Michael McKenna
26
Darren Lyon
6
Craig Slater
7
David Gold
12
Scott Stewart
3
Colin Hamilton
4
Ricky Little
2
Aaron Steele
1
Derek Gaston

Arbroath
4-2-3-1
Thay người | |||
51’ | Liam McStravick Lewis McGregor | 69’ | David Gold Ryan Dow |
73’ | Nikolay Todorov Calum Gallagher | 69’ | Darren Lyon Jess Norey |
90’ | Adam Frizzell Gabriel McGill | 70’ | Jay Bird Kenan Dunnwald-Turan |
81’ | Scott Stewart Mark Stowe |
Cầu thủ dự bị | |||
Josh O'Connor | Ryan Dow | ||
Callum Fordyce | Mark Stowe | ||
David Hutton | Jess Norey | ||
Lewis McGregor | Kenan Dunnwald-Turan | ||
Calum Gallagher | Keaghan Jacobs | ||
Alastair Spalding | Ally Adams | ||
Joe Cassidy | |||
Gabriel McGill | |||
Elliot Dunlop |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại