![]() Ryan Dow (Kiến tạo: Charlie Reilly) 16 | |
![]() David Gold 22 | |
![]() Jay Bird 26 | |
![]() Mark Stowe (Thay: Charlie Reilly) 35 | |
![]() Arron Lyall (Kiến tạo: Kanayochukwu Megwa) 39 | |
![]() Adam Frizzell 41 | |
![]() Ricky Little 44 | |
![]() Liam McStravick 45+3' | |
![]() Mason Hancock (Kiến tạo: Adam Frizzell) 47 | |
![]() David Gold (Kiến tạo: Ryan Dow) 54 | |
![]() Callum Fordyce 57 | |
![]() Darren Lyon (Thay: David Gold) 61 | |
![]() Michael McKenna 68 | |
![]() Charles Telfer 69 | |
![]() Josh O'Connor (Thay: Nikolay Todorov) 73 | |
![]() Callum Gallagher (Thay: Adam Frizzell) 74 | |
![]() Craig Watson (Kiến tạo: Arron Lyall) 77 | |
![]() Innes Murray (Thay: Ryan Dow) 78 | |
![]() Leighton McIntosh (Thay: Jay Bird) 79 | |
![]() Chris Donnell (Thay: Liam McStravick) 79 | |
![]() Gavin Gallagher (Thay: Charles Telfer) 80 |
Thống kê trận đấu Airdrieonians vs Arbroath
số liệu thống kê

Airdrieonians

Arbroath
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Arbroath
Airdrieonians (4-1-4-1): Robbie Hemfrey (40), Kanayochukwu Megwa (15), Craig Watson (16), Callum Fordyce (6), Mason Hancock (5), Dean McMaster (14), Arron Lyall (24), Adam Frizzell (10), Liam McStravick (12), Charlie Telfer (21), Nikolay Todorov (11)
Arbroath (4-2-3-1): Maks Boruc (41), Scott Stewart (12), Ricky Little (4), Tam (5), Zak Delaney (15), David Gold (7), Adam MacKinnon (18), Ryan Dow (11), Michael McKenna (8), Charlie Reilly (25), Jay Bird (27)

Airdrieonians
4-1-4-1
40
Robbie Hemfrey
15
Kanayochukwu Megwa
16
Craig Watson
6
Callum Fordyce
5
Mason Hancock
14
Dean McMaster
24
Arron Lyall
10
Adam Frizzell
12
Liam McStravick
21
Charlie Telfer
11
Nikolay Todorov
27
Jay Bird
25
Charlie Reilly
8
Michael McKenna
11
Ryan Dow
18
Adam MacKinnon
7
David Gold
15
Zak Delaney
5
Tam
4
Ricky Little
12
Scott Stewart
41
Maks Boruc

Arbroath
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Nikolay Todorov Josh O'Connor | 35’ | Charlie Reilly Mark Stowe |
74’ | Adam Frizzell Calum Gallagher | 61’ | David Gold Darren Lyon |
79’ | Liam McStravick Chris Robert Donnell | 78’ | Ryan Dow Innes Murray |
80’ | Charles Telfer Gavin Gallagher | 79’ | Jay Bird Leighton McIntosh |
Cầu thủ dự bị | |||
David Hutton | Derek Gaston | ||
Cammy Ballantyne | Craig Slater | ||
Aaron Taylor-Sinclair | Leighton McIntosh | ||
Rhys McCabe | Keaghan Jacobs | ||
Josh O'Connor | Mark Stowe | ||
Calum Gallagher | Connor Teale | ||
Elliot Dunlop | Gordon Walker | ||
Chris Robert Donnell | Innes Murray | ||
Gavin Gallagher | Darren Lyon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại