![]() Mason Hancock 26 | |
![]() (Pen) Leighton McIntosh 41 | |
![]() Michael McKenna 50 | |
![]() Callum Gallagher (Thay: Nikolay Todorov) 59 | |
![]() Gabriel McGill (Thay: Lewis McGregor) 60 | |
![]() Craig Slater (Thay: Adam MacKinnon) 66 | |
![]() Adam Frizzell (Thay: Arron Lyall) 67 | |
![]() Jay Bird (Thay: Adam MacKinnon) 67 | |
![]() Jay Bird (Thay: Michael McKenna) 67 | |
![]() Charles Telfer (Thay: Chris Donnell) 68 | |
![]() Callum Fordyce (Kiến tạo: Charles Telfer) 72 | |
![]() Kyle Robinson (Thay: Leighton McIntosh) 77 | |
![]() Mark Stowe (Thay: Ryan Dow) 77 | |
![]() Kanayochukwu Megwa 78 | |
![]() Gabriel McGill (Kiến tạo: Adam Frizzell) 81 | |
![]() Gavin Gallagher (Thay: Dean McMaster) 90 | |
![]() Jay Bird 90+1' | |
![]() Gordon Walker 90+3' |
Thống kê trận đấu Arbroath vs Airdrieonians
số liệu thống kê

Arbroath

Airdrieonians
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arbroath vs Airdrieonians
Arbroath (4-2-3-1): Maks Boruc (41), Gordon Walker (20), Connor Teale (17), Ricky Little (4), Darren Lyon (26), David Gold (7), Adam MacKinnon (18), Scott Stewart (12), Michael McKenna (8), Ryan Dow (11), Leighton McIntosh (9)
Airdrieonians (4-3-1-2): Robbie Hemfrey (40), Kanayochukwu Megwa (15), Craig Watson (16), Callum Fordyce (6), Cammy Ballantyne (2), Dean McMaster (14), Chris Robert Donnell (26), Mason Hancock (5), Arron Lyall (24), Nikolay Todorov (11), Lewis McGregor (8)

Arbroath
4-2-3-1
41
Maks Boruc
20
Gordon Walker
17
Connor Teale
4
Ricky Little
26
Darren Lyon
7
David Gold
18
Adam MacKinnon
12
Scott Stewart
8
Michael McKenna
11
Ryan Dow
9
Leighton McIntosh
8
Lewis McGregor
11
Nikolay Todorov
24
Arron Lyall
5
Mason Hancock
26
Chris Robert Donnell
14
Dean McMaster
2
Cammy Ballantyne
6
Callum Fordyce
16
Craig Watson
15
Kanayochukwu Megwa
40
Robbie Hemfrey

Airdrieonians
4-3-1-2
Thay người | |||
66’ | Adam MacKinnon Craig Slater | 59’ | Nikolay Todorov Calum Gallagher |
67’ | Michael McKenna Jay Bird | 60’ | Lewis McGregor Gabriel McGill |
77’ | Ryan Dow Mark Stowe | 67’ | Arron Lyall Adam Frizzell |
77’ | Leighton McIntosh Kyle Robinson | 68’ | Chris Donnell Charlie Telfer |
90’ | Dean McMaster Gavin Gallagher |
Cầu thủ dự bị | |||
Derek Gaston | Calum Gallagher | ||
Aaron Steele | David Hutton | ||
Craig Slater | Aaron Taylor-Sinclair | ||
Keaghan Jacobs | Josh O'Connor | ||
Mark Stowe | Adam Frizzell | ||
Innes Murray | Elliot Dunlop | ||
Kenan Dunnwald-Turan | Charlie Telfer | ||
Jay Bird | Gabriel McGill | ||
Kyle Robinson | Gavin Gallagher |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại