![]() Michael McKenna (Kiến tạo: Jermaine Hylton) 27 | |
![]() Ricky Little 32 | |
![]() Jermaine Hylton (Kiến tạo: David Gold) 35 | |
![]() Ricky Little 38 | |
![]() Rhys McCabe 45 | |
![]() Liam McStravick (Thay: Dean McMaster) 46 | |
![]() Gabriel McGill (Thay: Josh O'Connor) 46 | |
![]() Liam McStravick 51 | |
![]() Liam McStravick 55 | |
![]() Leighton McIntosh (Thay: Kenan Duennwald) 63 | |
![]() Keaghan Jacobs (Thay: Michael McKenna) 74 | |
![]() Jay Bird (Thay: Jermaine Hylton) 74 | |
![]() Nikolay Todorov (Thay: Lewis McGregor) 76 | |
![]() Jay Bird (Kiến tạo: Thomas O'Brien) 88 | |
![]() Leighton McIntosh (Kiến tạo: Jay Bird) 90+1' |
Thống kê trận đấu Arbroath vs Airdrieonians
số liệu thống kê

Arbroath

Airdrieonians
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arbroath vs Airdrieonians
Arbroath (4-2-3-1): Derek Gaston (1), Aaron Steele (2), Ricky Little (4), Tam (5), Scott Stewart (12), Craig Slater (6), David Gold (7), Jermaine Hylton (24), Michael McKenna (8), Ryan Dow (11), Kenan Dunnwald-Turan (62)
Airdrieonians (4-3-3): Joshua Rae (1), Cammy Ballantyne (2), Aaron Taylor-Sinclair (3), Callum Fordyce (6), Craig Watson (16), Dean McMaster (14), Rhys McCabe (4), Adam Frizzell (10), Lewis McGregor (8), Calum Gallagher (9), Josh O'Connor (7)

Arbroath
4-2-3-1
1
Derek Gaston
2
Aaron Steele
4
Ricky Little
5
Tam
12
Scott Stewart
6
Craig Slater
7
David Gold
24
Jermaine Hylton
8
Michael McKenna
11
Ryan Dow
62
Kenan Dunnwald-Turan
7
Josh O'Connor
9
Calum Gallagher
8
Lewis McGregor
10
Adam Frizzell
4
Rhys McCabe
14
Dean McMaster
16
Craig Watson
6
Callum Fordyce
3
Aaron Taylor-Sinclair
2
Cammy Ballantyne
1
Joshua Rae

Airdrieonians
4-3-3
Thay người | |||
63’ | Kenan Duennwald Leighton McIntosh | 46’ | Josh O'Connor Gabriel McGill |
74’ | Jermaine Hylton Jay Bird | 46’ | Dean McMaster Liam McStravick |
74’ | Michael McKenna Keaghan Jacobs | 76’ | Lewis McGregor Nikolay Todorov |
Cầu thủ dự bị | |||
Joao Balde | Corrie Fellows | ||
Jay Bird | Gavin Gallagher | ||
Mark Stowe | Gabriel McGill | ||
Keaghan Jacobs | Elliot Dunlop | ||
Leighton McIntosh | Murray Aiken | ||
Ally Adams | Liam McStravick | ||
Darren Lyon | Nikolay Todorov | ||
Jess Norey | Mason Hancock | ||
David Hutton |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại