![]() Kai Fotheringham 20 | |
![]() Jordan Tillson (Thay: Ross Docherty) 20 | |
![]() Gabriel McGill (Thay: Murray Aiken) 50 | |
![]() Kai Fotheringham (Kiến tạo: Declan Glass) 52 | |
![]() Callum Gallagher (Thay: Nikolay Todorov) 59 | |
![]() Elliot Dunlop (Thay: Liam McStravick) 67 | |
![]() Chris Mochrie (Thay: Declan Glass) 76 | |
![]() Mathew Anim Cudjoe (Thay: Kai Fotheringham) 83 |
Thống kê trận đấu Airdrieonians vs Dundee United
số liệu thống kê

Airdrieonians

Dundee United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Dundee United
Airdrieonians (4-3-3): Joshua Rae (1), Kanayochukwu Megwa (15), Craig Watson (16), Callum Fordyce (6), Cammy Ballantyne (2), Adam Frizzell (10), Murray Aiken (18), Charlie Telfer (21), Liam McStravick (12), Nikolay Todorov (11), Lewis McGregor (8)
Dundee United (4-2-3-1): Jack Walton (1), Liam Grimshaw (8), Declan Gallagher (31), Kevin Holt (4), Scott McMann (33), Craig Sibbald (14), Ross Docherty (23), Kai Fotheringham (18), Declan Glass (21), Glenn Middleton (15), Tony Watt (32)

Airdrieonians
4-3-3
1
Joshua Rae
15
Kanayochukwu Megwa
16
Craig Watson
6
Callum Fordyce
2
Cammy Ballantyne
10
Adam Frizzell
18
Murray Aiken
21
Charlie Telfer
12
Liam McStravick
11
Nikolay Todorov
8
Lewis McGregor
32
Tony Watt
15
Glenn Middleton
21
Declan Glass
18 2
Kai Fotheringham
23
Ross Docherty
14
Craig Sibbald
33
Scott McMann
4
Kevin Holt
31
Declan Gallagher
8
Liam Grimshaw
1
Jack Walton

Dundee United
4-2-3-1
Thay người | |||
50’ | Murray Aiken Gabriel McGill | 20’ | Ross Docherty Jordan Tillson |
59’ | Nikolay Todorov Calum Gallagher | 76’ | Declan Glass Chris Mochrie |
67’ | Liam McStravick Elliot Dunlop | 83’ | Kai Fotheringham Mathew Anim Cudjoe |
Cầu thủ dự bị | |||
David Hutton | Jack Newman | ||
Aaron Taylor-Sinclair | Oliver Denham | ||
Mason Hancock | Ross Graham | ||
Rhys McCabe | Louis Moult | ||
Josh O'Connor | Jordan Tillson | ||
Calum Gallagher | Kieran Freeman | ||
Elliot Dunlop | Chris Mochrie | ||
Gabriel McGill | Mathew Anim Cudjoe | ||
Alastair Spalding | Owen Stirton |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Dundee United
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 21 | 6 | 5 | 40 | 69 | T T T B T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 10 | 5 | 20 | 61 | H H T B T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 7 | 8 | 22 | 58 | B B H T B |
4 | ![]() | 32 | 13 | 9 | 10 | 4 | 48 | T T H T B |
5 | ![]() | 32 | 13 | 6 | 13 | -2 | 45 | T H H T T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 11 | 11 | -8 | 41 | T T H B B |
7 | ![]() | 32 | 9 | 6 | 17 | -14 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 32 | B B H B T |
9 | ![]() | 32 | 8 | 6 | 18 | -14 | 30 | B B B T B |
10 | ![]() | 32 | 7 | 6 | 19 | -26 | 27 | T H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại