![]() Jordan Tillson (Thay: Chris Mochrie) 29 | |
![]() Liam Grimshaw (Thay: Miller Thomson) 59 | |
![]() Louis Moult (Thay: David Wotherspoon) 64 | |
![]() Rory MacLeod (Thay: Kai Fotheringham) 65 | |
![]() Callum Gallagher (Thay: Gabriel McGill) 68 | |
![]() Josh O'Connor (Thay: Lewis McGregor) 68 | |
![]() Elliot Dunlop (Thay: Chris Donnell) 77 | |
![]() Gavin Gallagher (Thay: Dean McMaster) 77 |
Thống kê trận đấu Airdrieonians vs Dundee United
số liệu thống kê

Airdrieonians

Dundee United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Dundee United
Airdrieonians (4-2-3-1): Robbie Hemfrey (40), Kanayochukwu Megwa (15), Craig Watson (16), Callum Fordyce (6), Mason Hancock (5), Dean McMaster (14), Chris Donnell (26), Lewis McGregor (8), Arron Lyall (24), Charlie Telfer (21), Gabriel McGill (23)
Dundee United (4-1-4-1): Jack James Walton (1), Miller Thomson (29), Sam Mcclelland (5), Ross Graham (6), Scott McMann (33), Craig Sibbald (14), Kai Fotheringham (18), Chris Mochrie (26), David Wotherspoon (10), Glenn Middleton (15), Tony Watt (32)

Airdrieonians
4-2-3-1
40
Robbie Hemfrey
15
Kanayochukwu Megwa
16
Craig Watson
6
Callum Fordyce
5
Mason Hancock
14
Dean McMaster
26
Chris Donnell
8
Lewis McGregor
24
Arron Lyall
21
Charlie Telfer
23
Gabriel McGill
32
Tony Watt
15
Glenn Middleton
10
David Wotherspoon
26
Chris Mochrie
18
Kai Fotheringham
14
Craig Sibbald
33
Scott McMann
6
Ross Graham
5
Sam Mcclelland
29
Miller Thomson
1
Jack James Walton

Dundee United
4-1-4-1
Thay người | |||
68’ | Lewis McGregor Josh O'Connor | 29’ | Chris Mochrie Jordan Tillson |
68’ | Gabriel McGill Calum Gallagher | 59’ | Miller Thomson Liam Grimshaw |
77’ | Chris Donnell Elliot Dunlop | 64’ | David Wotherspoon Louis Moult |
77’ | Dean McMaster Gavin Gallagher | 65’ | Kai Fotheringham Rory MacLeod |
Cầu thủ dự bị | |||
David Hutton | Samuel Harding | ||
Aaron Taylor-Sinclair | Jack Newman | ||
Josh O'Connor | Liam Grimshaw | ||
Nikolay Todorov | Louis Moult | ||
Murray Aiken | Jordan Tillson | ||
Elliot Dunlop | Archie Meekison | ||
Cameron Rowley | Rory MacLeod | ||
Gavin Gallagher | Mathew Anim Cudjoe | ||
Calum Gallagher | Declan Gallagher |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Dundee United
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 21 | 6 | 5 | 40 | 69 | T T T B T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 10 | 5 | 20 | 61 | H H T B T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 7 | 8 | 22 | 58 | B B H T B |
4 | ![]() | 32 | 13 | 9 | 10 | 4 | 48 | T T H T B |
5 | ![]() | 32 | 13 | 6 | 13 | -2 | 45 | T H H T T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 11 | 11 | -8 | 41 | T T H B B |
7 | ![]() | 32 | 9 | 6 | 17 | -14 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 32 | B B H B T |
9 | ![]() | 32 | 8 | 6 | 18 | -14 | 30 | B B B T B |
10 | ![]() | 32 | 7 | 6 | 19 | -26 | 27 | T H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại