Thứ Năm, 03/04/2025
Hamdi Akujobi
10
Jose Pascual (Thay: Yoann Cathline)
19
Sivert Heggheim Mannsverk
26
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Brian Brobbey)
29
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Chuba Akpom)
34
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Ahmetcan Kaplan)
38
Ahmetcan Kaplan
45+3'
Steven Berghuis (Thay: Sivert Heggheim Mannsverk)
46
Damian van Bruggen
52
Loic Mbe Soh (Thay: Theo Barbet)
55
Rajiv van La Parra (Thay: Kornelius Hansen)
56
Jorrel Hato
62
Benjamin Tahirovic (Thay: Chuba Akpom)
70
Alvaro Pena (Thay: Jochem Ritmeester van de Kamp)
76
Faiz Mattoir (Thay: Thomas Robinet)
76
Anton Gaaei (Thay: Devyne Rensch)
76
Mika Godts (Thay: Steven Bergwijn)
77
Branco van den Boomen (Thay: Jordan Henderson)
79

Thống kê trận đấu Ajax vs Almere City FC

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
Almere City FC
Almere City FC
62 Kiểm soát bóng 38
11 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 12
0 Việt vị 2
10 Chuyền dài 9
4 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ajax vs Almere City FC

Ajax (4-3-3): Geronimo Rulli (1), Devyne Rensch (2), Josip Sutalo (37), Ahmetcan Kaplan (13), Jorrel Hato (4), Jordan Henderson (6), Kenneth Taylor (8), Sivert Mannsverk (16), Chuba Akpom (10), Brian Brobbey (9), Steven Bergwijn (7)

Almere City FC (3-5-2): Nordin Bakker (1), Joey Jacobs (3), Damian Van Bruggen (4), Theo Barbet (22), Hamdi Akujobi (20), Jochem Ritmeester Van De Kamp (39), Stije Resink (28), Yoann Cathline (19), Sherel Floranus (2), Kornelius Hansen (17), Thomas Robinet (9)

Ajax
Ajax
4-3-3
1
Geronimo Rulli
2
Devyne Rensch
37
Josip Sutalo
13
Ahmetcan Kaplan
4
Jorrel Hato
6
Jordan Henderson
8
Kenneth Taylor
16
Sivert Mannsverk
10
Chuba Akpom
9
Brian Brobbey
7 3
Steven Bergwijn
9
Thomas Robinet
17
Kornelius Hansen
2
Sherel Floranus
19
Yoann Cathline
28
Stije Resink
39
Jochem Ritmeester Van De Kamp
20
Hamdi Akujobi
22
Theo Barbet
4
Damian Van Bruggen
3
Joey Jacobs
1
Nordin Bakker
Almere City FC
Almere City FC
3-5-2
Thay người
46’
Sivert Heggheim Mannsverk
Steven Berghuis
19’
Yoann Cathline
Jose Pascual Alba Seva
70’
Chuba Akpom
Benjamin Tahirovic
55’
Theo Barbet
Loic Mbe Soh
76’
Devyne Rensch
Anton Gaaei
56’
Kornelius Hansen
Rajiv Van La Parra
77’
Steven Bergwijn
Mika Godts
76’
Jochem Ritmeester van de Kamp
Alvaro Pena
79’
Jordan Henderson
Branco Van den Boomen
76’
Thomas Robinet
Faiz Mattoir
Cầu thủ dự bị
Jay Gorter
Samuel Radlinger
Remko Pasveer
Joel Van der Wilt
Anton Gaaei
Loic Mbe Soh
Jakov Medic
Christopher Mamengi
Borna Sosa
Alvaro Pena
Branco Van den Boomen
Jose Pascual Alba Seva
Kian Fitz Jim
Adi Nalic
Benjamin Tahirovic
Milan Corryn
Carlos Borges
Rajiv Van La Parra
Julian Rijkhoff
Jason van Duiven
Steven Berghuis
Faiz Mattoir
Mika Godts
Danny Post
Tình hình lực lượng

Diant Ramaj

Không xác định

Stijn Keller

Chấn thương vai

Gaston Avila

Chấn thương đầu gối

Peer Koopmeiners

Thẻ đỏ trực tiếp

Olivier Aertssen

Chấn thương đầu gối

Yann Kitala

Chấn thương cơ

Kristian Hlynsson

Không xác định

Amourricho van Axel Dongen

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
31/07 - 2022
VĐQG Hà Lan
12/11 - 2023
12/05 - 2024
15/12 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Almere City FC

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X