![]() Branco Van den Boomen (Thay: Brian Brobbey) 46 | |
![]() Wout Weghorst (Thay: Steven Berghuis) 46 | |
![]() Jayden Turfkruier (Thay: Tyrone Owusu) 46 | |
![]() Soufiane Hetli (Thay: Mohamed Hamdaoui) 46 | |
![]() Chuba Akpom (Thay: Kian Fitz-Jim) 57 | |
![]() Kenneth Taylor (Thay: Mika Godts) 57 | |
![]() Daniele Rugani 64 | |
![]() Sem Dirks (Thay: Devon Koswal) 71 | |
![]() Davy Klaassen (Thay: Bertrand Traore) 78 | |
![]() Tyrese Noslin (Thay: Jeff Hardeveld) 78 | |
![]() Reda Kharchouch (Thay: Nils Rossen) 84 | |
![]() Chuba Akpom 86 |
Thống kê trận đấu Ajax vs Telstar
số liệu thống kê

Ajax

Telstar
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Ajax vs Telstar
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
Thành tích gần đây Telstar
Hạng 2 Hà Lan