![]() Marlon 52 | |
![]() Lucas Mugni 66 | |
![]() German Conti 90 |
Thống kê trận đấu America Mineiro vs Bahia
số liệu thống kê

America Mineiro

Bahia
54 Kiểm soát bóng 46
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
12 Phạm lỗi 22
Đội hình xuất phát America Mineiro vs Bahia
America Mineiro (4-2-3-1): Matheus Fernando Cavichioli (1), Patric (29), Ricardo Silva (45), Eduardo Gabriel (3), Marlon (66), Lucas Kal (21), Ademir Santos (10), Ale (30), Felipe Azevedo (11), Fabricio (13)
Bahia (4-1-4-1): Danilo Fernandes (21), Nino Paraiba (2), German Conti (5), Luiz Otavio (3), Matheus Bahia (79), Patrick (45), Rai Rocha (18), Rai Nascimento (18), Danielzinho (8), Lucas Mugni (19), Juninho Capixaba (29), Gilberto (9)

America Mineiro
4-2-3-1
1
Matheus Fernando Cavichioli
29
Patric
45
Ricardo Silva
3
Eduardo Gabriel
66
Marlon
21
Lucas Kal
10
Ademir Santos
30
Ale
11
Felipe Azevedo
13
Fabricio
9
Gilberto
29
Juninho Capixaba
19
Lucas Mugni
8
Danielzinho
18
Rai Nascimento
18
Rai Rocha
45
Patrick
79
Matheus Bahia
3
Luiz Otavio
5
German Conti
2
Nino Paraiba
21
Danilo Fernandes

Bahia
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Felipe Azevedo Rodolfo | 61’ | Danielzinho Ronaldo Cesar |
72’ | Fabricio Bruno Nazario | 73’ | Rai Nascimento Rodriguinho |
79’ | Lucas Kal Ze Ricardo | 73’ | Gilberto Hugo Rodallega |
79’ | Marlon Joao Paulo | 82’ | Lucas Mugni Raniele |
82’ | Juninho Capixaba Eugenio Isnaldo |
Cầu thủ dự bị | |||
Yan Sasse | Mateus Claus | ||
Jori | Matheus Teixeira | ||
Diego | Renan Guedes | ||
Anderson | Ligger | ||
Ze Ricardo | Gustavo Henrique | ||
Alan Ruschel | Raniele | ||
Rodolfo | Jonas | ||
Joao Paulo | Fernando Edson | ||
Leo Passos | Rodriguinho | ||
Bruno Nazario | Eugenio Isnaldo | ||
Juninho | Hugo Rodallega | ||
Marcelo Toscano | Ronaldo Cesar |
Nhận định America Mineiro vs Bahia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây America Mineiro
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Bahia
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T |
11 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
12 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H |
13 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
17 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại