![]() Sekou Gassama 2 | |
![]() Matias Melluso 10 | |
![]() Chico Banza 16 | |
![]() Jairo 35 | |
![]() Abdul Majeed Waris 45+1' | |
![]() Petar Bockaj (Thay: Bruno Felipe) 46 | |
![]() Jaja (Thay: Matias Melluso) 61 | |
![]() Sergio Castel (Thay: Sekou Gassama) 63 | |
![]() Vlad Dragomir 65 | |
![]() Jordan Ikoko (Thay: Adrian Rus) 71 | |
![]() Onni Valakari (Thay: Patrick Twumasi) 71 | |
![]() Mauricio Arboleda 75 | |
![]() Jairo 76 | |
![]() Jairo 77 | |
![]() Danil Paroutis (Thay: Abdul Majeed Waris) 82 | |
![]() Michalis Ioannou (Thay: Ousseynou Thioune) 82 | |
![]() Andreas Chrysostomou (Thay: Sergio Tejera) 87 | |
![]() Minas Antoniou (Thay: Moussa Wague) 87 | |
![]() Anthony Contreras (Thay: Jairo) 89 | |
![]() (Pen) Sergio Castel 90+6' | |
![]() Ivica Ivusic 90+6' |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Pafos FC
số liệu thống kê

Anorthosis

Pafos FC
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 22
8 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Pafos FC
Thay người | |||
63’ | Sekou Gassama Sergio Castel Martinez | 46’ | Bruno Felipe Petar Bockaj |
82’ | Ousseynou Thioune Michalis Ioannou | 61’ | Matias Melluso Jaja |
82’ | Abdul Majeed Waris Daniel Paroutis | 71’ | Patrick Twumasi Onni Valakari |
87’ | Sergio Tejera Andreas Chrysostomou | 71’ | Adrian Rus Jordan Ikoko |
87’ | Moussa Wague Minas Antoniou | 89’ | Jairo Anthony Contreras |
Cầu thủ dự bị | |||
Neophytos Michael | Anthony Contreras | ||
Andreas Keravnos | Magomedkhabib Abdusalamov | ||
Pavlos Correa | Jaja | ||
Kiko | Onni Valakari | ||
Andreas Chrysostomou | Mamadou Kane | ||
Michalis Ioannou | Pepe | ||
Minas Antoniou | Petar Bockaj | ||
Sergio Castel Martinez | Jordan Ikoko | ||
Charly Musonda | Renato Josipovic | ||
Dimitrianos Tzouliou | |||
Daniel Paroutis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại