Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Arsenal vs Munich hôm nay 08-03-2017

Giải Champions League - Th 4, 08/3

Kết thúc
T4, 02:45 08/03/2017
- Champions League
Emirates
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Theo Walcott
20
Theo Walcott
39
David Alaba
39
Javier Martinez
44
Laurent Koscielny
53
(Pen) Robert Lewandowski
55
Alex Oxlade-Chamberlain
61
Douglas Costa
78
Granit Xhaka
78
Arturo Vidal (Kiến tạo: Xabi Alonso)
80
Arturo Vidal (Kiến tạo: Douglas Costa)
85

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
21/10 - 2015
05/11 - 2015
16/02 - 2017
08/03 - 2017
Giao hữu
19/07 - 2017
ICC Cup
18/07 - 2019
Champions League
10/04 - 2024
H1: 1-2
18/04 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Arsenal

Premier League
05/04 - 2025
H1: 0-1
02/04 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
H1: 1-0
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
Premier League
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
Premier League
27/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Carabao Cup
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Munich

Bundesliga
05/04 - 2025
H1: 1-1
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
Bundesliga
08/03 - 2025
Champions League
06/03 - 2025
Bundesliga
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
Bundesliga
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool87011221
2BarcelonaBarcelona86111519
3ArsenalArsenal86111319
4InterInter86111019
5AtleticoAtletico8602818
6LeverkusenLeverkusen8512816
7LilleLille8512716
8Aston VillaAston Villa8512716
9AtalantaAtalanta84311415
10DortmundDortmund85031015
11Real MadridReal Madrid8503815
12MunichMunich8503815
13AC MilanAC Milan8503315
14PSVPSV8422414
15Paris Saint-GermainParis Saint-Germain8413513
16BenficaBenfica8413413
17AS MonacoAS Monaco8413013
18BrestBrest8413-113
19FeyenoordFeyenoord8413-313
20JuventusJuventus8332212
21CelticCeltic8332-112
22Man CityMan City8323411
23SportingSporting8323111
24Club BruggeClub Brugge8323-411
25Dinamo ZagrebDinamo Zagreb8323-711
26StuttgartStuttgart8314-410
27Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk8215-87
28BolognaBologna8134-56
29Crvena ZvezdaCrvena Zvezda8206-96
30Sturm GrazSturm Graz8206-96
31Sparta PragueSparta Prague8116-144
32RB LeipzigRB Leipzig8107-73
33GironaGirona8107-83
34RB SalzburgRB Salzburg8107-223
35Slovan BratislavaSlovan Bratislava8008-200
36Young BoysYoung Boys8008-210
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow
X