Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Asteras vs Atromitos hôm nay 05-03-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 05/3

Kết thúc

Asteras

Asteras

1 : 1

Atromitos

Atromitos

Hiệp một: 0-1
CN, 01:00 05/03/2023
Vòng 25 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Kolokotronis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gaetan Robail (Kiến tạo: Eder Gonzalez)
21
Pichu Atienza
49
Ervin Zukanovic (Kiến tạo: Adrian Riera)
51
Walter Iglesias (Thay: Oluwatobiloba Alagbe)
52
Matias Iglesias (Thay: Oluwatobiloba Alagbe)
52
Stefanos Stroungis
67
August Erlingmark (Thay: Eder Gonzalez)
67
Facundo Bertoglio (Thay: Nikolaos Zouglis)
73
Leo Tilica (Thay: Adrian Riera)
73
Marios Tzavidas (Thay: Vidar Oern Kjartansson)
74
Viktor Klonaridis
74
Viktor Klonaridis (Thay: Dorin Rotariu)
74
Samuel Fridjonsson (Thay: Andreas Kuen)
75
Juan Munafo
79
Giorgos Prountzos (Thay: Juan Munafo)
88
Daniel Santafe
88
Daniel Santafe (Thay: Sito)
89
Aguibou Camara
90

Thống kê trận đấu Asteras vs Atromitos

số liệu thống kê
Asteras
Asteras
Atromitos
Atromitos
50 Kiểm soát bóng 50
9 Phạm lỗi 5
16 Ném biên 12
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Asteras vs Atromitos

Asteras (4-2-3-1): Nikolaos Papadopoulos (1), Ruben Garcia (2), Pichu Atienza (18), Ervin Zukanovic (87), Federico Alvarez (29), Oluwatobiloba Alagbe (69), Juan Munafo (8), Nikolaos Zouglis (77), Adrien Riera (23), Sito (40), Jeronimo Barrales (9)

Atromitos (4-2-3-1): Andreas Gianniotis (1), Wajdi Kechrida (2), Dimitris Chatziisaias (5), Stefanos Stroungis (29), Laurens De Bock (28), Aguibou Camara (22), Eder Gonzalez Tortella (6), Andreas Kuen (30), Dorin Rotariu (10), Vidar Orn Kjartansson (11), Gaetan Robail (7)

Asteras
Asteras
4-2-3-1
1
Nikolaos Papadopoulos
2
Ruben Garcia
18
Pichu Atienza
87
Ervin Zukanovic
29
Federico Alvarez
69
Oluwatobiloba Alagbe
8
Juan Munafo
77
Nikolaos Zouglis
23
Adrien Riera
40
Sito
9
Jeronimo Barrales
7
Gaetan Robail
11
Vidar Orn Kjartansson
10
Dorin Rotariu
30
Andreas Kuen
6
Eder Gonzalez Tortella
22
Aguibou Camara
28
Laurens De Bock
29
Stefanos Stroungis
5
Dimitris Chatziisaias
2
Wajdi Kechrida
1
Andreas Gianniotis
Atromitos
Atromitos
4-2-3-1
Thay người
52’
Oluwatobiloba Alagbe
Walter Iglesias
67’
Eder Gonzalez
August Erlingmark
73’
Adrian Riera
Leo Tilica
74’
Vidar Oern Kjartansson
Marios Tzavidas
73’
Nikolaos Zouglis
Facundo Bertoglio
74’
Dorin Rotariu
Viktor Klonaridis
88’
Juan Munafo
Giorgos Prountzos
75’
Andreas Kuen
Samuel Fridjonsson
89’
Sito
Dani Santafe
Cầu thủ dự bị
Ivan Demydenko
Ioannis Oikonomidis
Giorgos Prountzos
Marios Tzavidas
Walter Iglesias
Georgios Tzovaras
Leo Tilica
Theofanis Mavromatis
Dani Santafe
August Erlingmark
Facundo Bertoglio
Samuel Fridjonsson
Antonis Tsiftsis
Viktor Klonaridis
David Carmona
Laurentiu Branescu
Ilias Christopoulos
Nikolaos Athanasiou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
27/11 - 2021
20/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/10 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-3
VĐQG Hy Lạp
09/11 - 2022
05/03 - 2023
02/10 - 2023
28/01 - 2024
15/09 - 2024
06/01 - 2025

Thành tích gần đây Asteras

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X