Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Atromitos vs Asteras hôm nay 20-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 20/2

Kết thúc

Atromitos

Atromitos

2 : 0

Asteras

Asteras

Hiệp một: 1-0
CN, 00:30 20/02/2022
Vòng 24 - VĐQG Hy Lạp
Peristeri Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Muniz (Kiến tạo: Denis Alibec)
1
Sito
22
Jeronimo Barrales
24
Stavros Vasilantonopoulos (Thay: Kyriakos Kivrakidis)
34
Francesc Regis
37
Stavros Vasilantonopoulos
45
Kyriakos Papadopoulos (Thay: Theofanis Mavromatis)
46
Pichu Atienza
51
August Erlingmark (Thay: Patrick Salomon)
63
Federico Alvarez (Thay: Christos Tasoulis)
63
Viktor Klonaridis (Thay: Dorin Rotariu)
63
Matias Iglesias (Thay: Giorgios Kanellopoulos)
64
August Erlingmark (Kiến tạo: Viktor Klonaridis)
74
Djordje Denic (Thay: Denis Alibec)
76
Charilaos Charisis
83
Adrian Riera (Thay: Georgios Antzoulas)
87
Eneko Capilla (Thay: Juan Munafo)
87

Thống kê trận đấu Atromitos vs Asteras

số liệu thống kê
Atromitos
Atromitos
Asteras
Asteras
43 Kiểm soát bóng 57
16 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 21
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atromitos vs Asteras

Atromitos (4-4-2): Andreas Gianniotis (92), Kyriakos Kivrakidis (19), Theofanis Mavromatis (24), Dimitrios Chatziisaias (5), Dani Castellano (33), Dorin Rotariu (95), Charilaos Charisis (8), Patrick Salomon (21), Juan Muniz (14), Denis Alibec (70), Efthimios Koulouris (20)

Asteras (4-2-3-1): Antonis Tsiftsis (99), David Carmona (12), Pichu Atienza (18), Georgios Antzoulas (42), Christos Tasoulis (3), Juan Munafo (8), Giorgios Kanellopoulos (24), Francesc Regis (11), Kevin Soni (27), Sito (40), Jeronimo Barrales (9)

Atromitos
Atromitos
4-4-2
92
Andreas Gianniotis
19
Kyriakos Kivrakidis
24
Theofanis Mavromatis
5
Dimitrios Chatziisaias
33
Dani Castellano
95
Dorin Rotariu
8
Charilaos Charisis
21
Patrick Salomon
14
Juan Muniz
70
Denis Alibec
20
Efthimios Koulouris
9
Jeronimo Barrales
40
Sito
27
Kevin Soni
11
Francesc Regis
24
Giorgios Kanellopoulos
8
Juan Munafo
3
Christos Tasoulis
42
Georgios Antzoulas
18
Pichu Atienza
12
David Carmona
99
Antonis Tsiftsis
Asteras
Asteras
4-2-3-1
Thay người
34’
Kyriakos Kivrakidis
Stavros Vasilantonopoulos
63’
Christos Tasoulis
Federico Alvarez
46’
Theofanis Mavromatis
Kyriakos Papadopoulos
64’
Giorgios Kanellopoulos
Matias Iglesias
63’
Dorin Rotariu
Viktor Klonaridis
87’
Juan Munafo
Eneko Capilla
63’
Patrick Salomon
August Erlingmark
87’
Georgios Antzoulas
Adrian Riera
76’
Denis Alibec
Djordje Denic
Cầu thủ dự bị
Viktor Klonaridis
Nikos Papadopoulos
Srdjan Spiridonovic
Leo Tilica
Adil Nabi
Eneko Capilla
August Erlingmark
Federico Alvarez
Djordje Denic
Matias Iglesias
Marko Maric
Daniel Santafe
Stavros Vasilantonopoulos
Ruben Garcia
Kyriakos Papadopoulos
Adrian Riera
Georgios Tzovaras
Asier Benito

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
27/11 - 2021
20/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/10 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-3
VĐQG Hy Lạp
09/11 - 2022
05/03 - 2023
02/10 - 2023
28/01 - 2024
15/09 - 2024
06/01 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Asteras

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X