![]() Juan Muniz (Kiến tạo: Denis Alibec) 1 | |
![]() Sito 22 | |
![]() Jeronimo Barrales 24 | |
![]() Stavros Vasilantonopoulos (Thay: Kyriakos Kivrakidis) 34 | |
![]() Francesc Regis 37 | |
![]() Stavros Vasilantonopoulos 45 | |
![]() Kyriakos Papadopoulos (Thay: Theofanis Mavromatis) 46 | |
![]() Pichu Atienza 51 | |
![]() August Erlingmark (Thay: Patrick Salomon) 63 | |
![]() Federico Alvarez (Thay: Christos Tasoulis) 63 | |
![]() Viktor Klonaridis (Thay: Dorin Rotariu) 63 | |
![]() Matias Iglesias (Thay: Giorgios Kanellopoulos) 64 | |
![]() August Erlingmark (Kiến tạo: Viktor Klonaridis) 74 | |
![]() Djordje Denic (Thay: Denis Alibec) 76 | |
![]() Charilaos Charisis 83 | |
![]() Adrian Riera (Thay: Georgios Antzoulas) 87 | |
![]() Eneko Capilla (Thay: Juan Munafo) 87 |
Thống kê trận đấu Atromitos vs Asteras
số liệu thống kê

Atromitos

Asteras
43 Kiểm soát bóng 57
16 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 21
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atromitos vs Asteras
Atromitos (4-4-2): Andreas Gianniotis (92), Kyriakos Kivrakidis (19), Theofanis Mavromatis (24), Dimitrios Chatziisaias (5), Dani Castellano (33), Dorin Rotariu (95), Charilaos Charisis (8), Patrick Salomon (21), Juan Muniz (14), Denis Alibec (70), Efthimios Koulouris (20)
Asteras (4-2-3-1): Antonis Tsiftsis (99), David Carmona (12), Pichu Atienza (18), Georgios Antzoulas (42), Christos Tasoulis (3), Juan Munafo (8), Giorgios Kanellopoulos (24), Francesc Regis (11), Kevin Soni (27), Sito (40), Jeronimo Barrales (9)

Atromitos
4-4-2
92
Andreas Gianniotis
19
Kyriakos Kivrakidis
24
Theofanis Mavromatis
5
Dimitrios Chatziisaias
33
Dani Castellano
95
Dorin Rotariu
8
Charilaos Charisis
21
Patrick Salomon
14
Juan Muniz
70
Denis Alibec
20
Efthimios Koulouris
9
Jeronimo Barrales
40
Sito
27
Kevin Soni
11
Francesc Regis
24
Giorgios Kanellopoulos
8
Juan Munafo
3
Christos Tasoulis
42
Georgios Antzoulas
18
Pichu Atienza
12
David Carmona
99
Antonis Tsiftsis

Asteras
4-2-3-1
Thay người | |||
34’ | Kyriakos Kivrakidis Stavros Vasilantonopoulos | 63’ | Christos Tasoulis Federico Alvarez |
46’ | Theofanis Mavromatis Kyriakos Papadopoulos | 64’ | Giorgios Kanellopoulos Matias Iglesias |
63’ | Dorin Rotariu Viktor Klonaridis | 87’ | Juan Munafo Eneko Capilla |
63’ | Patrick Salomon August Erlingmark | 87’ | Georgios Antzoulas Adrian Riera |
76’ | Denis Alibec Djordje Denic |
Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Klonaridis | Nikos Papadopoulos | ||
Srdjan Spiridonovic | Leo Tilica | ||
Adil Nabi | Eneko Capilla | ||
August Erlingmark | Federico Alvarez | ||
Djordje Denic | Matias Iglesias | ||
Marko Maric | Daniel Santafe | ||
Stavros Vasilantonopoulos | Ruben Garcia | ||
Kyriakos Papadopoulos | Adrian Riera | ||
Georgios Tzovaras | Asier Benito |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Atromitos
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Asteras
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại