Thứ Bảy, 05/04/2025
Gaetan Charbonnier (Kiến tạo: Gaetan Perrin)
13
Donovan Leon
34
(Pen) Morgan Guilavogui
35
Alimani Gory (Thay: Warren Caddy)
44
Jaouen Hadjam
53
Jonathan Iglesias
56
Morgan Guilavogui (Kiến tạo: Julien Lopez)
70
Lassine Sinayoko (Thay: Gauthier Hein)
72
Migouel Alfarela (Thay: Morgan Guilavogui)
73
Loup Diwan Gueho (Thay: Jaouen Hadjam)
82
Remy Dugimont (Thay: Gaetan Perrin)
82
Carlens Arcus (Thay: Paul Joly)
83

Thống kê trận đấu Auxerre vs Paris FC

số liệu thống kê
Auxerre
Auxerre
Paris FC
Paris FC
62 Kiểm soát bóng 38
6 Phạm lỗi 7
25 Ném biên 26
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Auxerre vs Paris FC

Auxerre (4-1-4-1): Donovan Leon (16), Paul Joly (26), Jubal (4), Theo Pellenard (5), Quentin Bernard (3), Birama Toure (12), Mathias Autret (29), Hamza Sakhi (22), Gauthier Hein (7), Gaetan Perrin (10), Gaetan Charbonnier (19)

Paris FC (4-2-3-1): Vincent Demarconnay (1), Samir Chergui (31), Axel Bamba (15), Ousmane Camara (4), Jaouen Hadjam (3), Mahame Siby (23), Jonathan Iglesias (10), Morgan Guilavogui (21), Julien Lopez (20), Florent Hanin (29), Warren Caddy (22)

Auxerre
Auxerre
4-1-4-1
16
Donovan Leon
26
Paul Joly
4
Jubal
5
Theo Pellenard
3
Quentin Bernard
12
Birama Toure
29
Mathias Autret
22
Hamza Sakhi
7
Gauthier Hein
10
Gaetan Perrin
19
Gaetan Charbonnier
22
Warren Caddy
29
Florent Hanin
20
Julien Lopez
21 2
Morgan Guilavogui
10
Jonathan Iglesias
23
Mahame Siby
3
Jaouen Hadjam
4
Ousmane Camara
15
Axel Bamba
31
Samir Chergui
1
Vincent Demarconnay
Paris FC
Paris FC
4-2-3-1
Thay người
72’
Gauthier Hein
Lassine Sinayoko
44’
Warren Caddy
Alimani Gory
82’
Gaetan Perrin
Remy Dugimont
73’
Morgan Guilavogui
Migouel Alfarela
83’
Paul Joly
Carlens Arcus
82’
Jaouen Hadjam
Loup Diwan Gueho
Cầu thủ dự bị
Remy Dugimont
Ivan Filipovic
Alexandre Coeff
Migouel Alfarela
Alexis Trouillet
Yohan Demoncy
Aly Ndom
Noe Muanda
Lassine Sinayoko
Maxime Bernauer
Theo De Percin
Alimani Gory
Carlens Arcus
Loup Diwan Gueho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
22/11 - 2020
14/03 - 2021
17/08 - 2021
02/02 - 2022
08/10 - 2023
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Auxerre

Ligue 1
30/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 1-0
09/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Paris FC

Ligue 2
05/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2816842756B T T T T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
12RodezRodez299812335B T H H T
13AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
14TroyesTroyes2810315033B T T B B
15Red StarRed Star289613-1333B T T B H
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X