Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Banik Ostrava vs Karvina hôm nay 14-04-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 14/4

Kết thúc

Banik Ostrava

Banik Ostrava

2 : 2

Karvina

Karvina

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 14/04/2024
Vòng 28 - VĐQG Séc
Mestsky stadion v Ostrave-Vitkovicich
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ewerton (Kiến tạo: David Buchta)
19
Tomas Rigo
43
Martin Regali (Thay: Alex Ivan)
46
Lucky Ezeh (Thay: Adeleke Akinyemi)
46
Filip Kubala (Thay: Abdoullahi Tanko)
59
Patrick Kpozo (Thay: David Buchta)
59
Martin Regali (Kiến tạo: Patrik Cavos)
63
Matej Sin (Thay: Tomas Rigo)
66
Martin Regali
73
Filip Blazek
73
(Pen) Ewerton
74
Emmanuel Ayaosi (Thay: David Moses)
78
Lukas Budinsky (Thay: Patrik Cavos)
78
Pavel Kacor (Thay: Momcilo Raspopovic)
78
Quadri Adediran (Thay: Jiri Klima)
78
Andrija Raznatovic (Kiến tạo: Lucky Ezeh)
80
Quadri Adediran
82

Thống kê trận đấu Banik Ostrava vs Karvina

số liệu thống kê
Banik Ostrava
Banik Ostrava
Karvina
Karvina
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 22
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Banik Ostrava vs Karvina

Banik Ostrava (3-4-1-2): Jiri Letacek (30), Filip Blazek (26), Michal Frydrych (17), David Lischka (19), Matus Rusnak (66), David Buchta (9), Jiri Boula (5), Tomas Rigo (12), Ewerton Paixao Da Silva (32), Abdoullahi Tanko (20), Jiri Klima (21)

Karvina (3-5-2): Dominik Holec (77), Aboubacar Traore (4), Jaroslav Svozil (22), Douglas Bergqvist (21), Momcilo Raspopovic (16), Sebastian Bohac (6), Patrik Cavos (28), David Moses (2), Andrija Raznatovic (11), Alex Ivan (7), Adeleke Akinola Akinyemi (19)

Banik Ostrava
Banik Ostrava
3-4-1-2
30
Jiri Letacek
26
Filip Blazek
17
Michal Frydrych
19
David Lischka
66
Matus Rusnak
9
David Buchta
5
Jiri Boula
12
Tomas Rigo
32 2
Ewerton Paixao Da Silva
20
Abdoullahi Tanko
21
Jiri Klima
19
Adeleke Akinola Akinyemi
7
Alex Ivan
11
Andrija Raznatovic
2
David Moses
28
Patrik Cavos
6
Sebastian Bohac
16
Momcilo Raspopovic
21
Douglas Bergqvist
22
Jaroslav Svozil
4
Aboubacar Traore
77
Dominik Holec
Karvina
Karvina
3-5-2
Thay người
59’
David Buchta
Patrick Kpozo
46’
Alex Ivan
Martin Regali
59’
Abdoullahi Tanko
Filip Kubala
46’
Adeleke Akinyemi
Lucky Ezeh
66’
Tomas Rigo
Matej Sin
78’
Momcilo Raspopovic
Pavel Kacor
78’
Jiri Klima
Quadri Adebayo Adediran
78’
Patrik Cavos
Lukas Budinsky
78’
David Moses
Emmanuel Ayaosi
Cầu thủ dự bị
Jan Juroska
Jiri Ciupa
Patrick Kpozo
Marek Bielan
Radim Sudak
Pavel Kacor
Samuel Grygar
Dominik Zak
Eldar Sehic
Martin Regali
Matej Sin
Jiri Bederka
Quadri Adebayo Adediran
Lukas Budinsky
Jakub Markovic
Matej Curma
Karel Pojezny
Lucky Ezeh
Gigli Ndefe
Rajmund Mikus
Filip Kubala
Emmanuel Ayaosi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/11 - 2021
19/03 - 2022
Giao hữu
23/07 - 2022
VĐQG Séc
05/11 - 2023
14/04 - 2024
28/08 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Banik Ostrava

VĐQG Séc
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/03 - 2025
VĐQG Séc
22/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
30/03 - 2025
13/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
14/12 - 2024
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X