Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Hayden Carter 54 | |
![]() Dimitrios Pelkas (Thay: Allahyar Sayyadmanesh) 69 | |
![]() Sorba Thomas (Thay: Tyrhys Dolan) 72 | |
![]() Ryan Hedges (Thay: Ben Brereton) 72 | |
![]() Greg Docherty (Thay: Ozan Tufan) 74 | |
![]() Harry Leonard 84 | |
![]() Scott Wharton 84 | |
![]() Harry Leonard (Thay: Sam Gallagher) 84 | |
![]() Scott Wharton (Thay: Lewis Travis) 84 | |
![]() Xavier Simons (Thay: Jean Michael Seri) 85 | |
![]() Malcolm Ebiowei (Thay: Harry Vaughan) 85 | |
![]() Callum Brittain (Thay: Joe Rankin-Costello) 85 | |
![]() Dimitrios Pelkas 86 | |
![]() Dimitrios Pelkas 88 | |
![]() Callum Brittain (Thay: Joe Rankin-Costello) 88 | |
![]() Karl Darlow 90+3' |
Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Hull City


Diễn biến Blackburn Rovers vs Hull City

Thẻ vàng cho Karl Darlow.
Joe Rankin-Costello ra sân và anh ấy được thay thế bởi Callum Brittain.

Thẻ vàng cho Dimitrios Pelkas.

Thẻ vàng cho Dimitrios Pelkas.
Joe Rankin-Costello ra sân và anh ấy được thay thế bởi Callum Brittain.
Harry Vaughan rời sân nhường chỗ cho Malcolm Ebiowei.
Lewis Travis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Wharton.
Lewis Travis rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jean Michael Seri sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Xavier Simons.
Sam Gallagher rời sân nhường chỗ cho Harry Leonard.
Sam Gallagher rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Ozan Tufan rời sân và vào thay là Greg Docherty.
Ben Brereton rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Hedges.
Tyrhys Dolan rời sân nhường chỗ cho Sorba Thomas.
Tyrhys Dolan rời sân nhường chỗ cho Sorba Thomas.
Allahyar Sayyadmanesh rời sân, Dimitrios Pelkas vào thay.
Allahyar Sayyadmanesh rời sân, Dimitrios Pelkas vào thay.

Thẻ vàng cho Hayden Carter.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Hull City
Blackburn Rovers (4-2-3-1): Aynsley Pears (13), Joe Rankin-Costello (11), Hayden Carter (17), Dominic Hyam (5), Harry Pickering (3), Lewis Travis (27), Tyler Morton (6), Tyrhys Dolan (10), Sammie Szmodics (8), Ben Brereton Diaz (22), Sam Gallagher (9)
Hull City (4-4-2): Karl Darlow (12), Lewie Coyle (2), Callum Elder (3), Sean McLoughlin (17), Jacob Greaves (4), Allahyar Sayyad (9), Jean Seri (24), Regan Slater (27), Harry Vaughan (14), Adama Traore (18), Ozan Tufan (7)


Thay người | |||
72’ | Tyrhys Dolan Sorba Thomas | 69’ | Allahyar Sayyadmanesh Dimitris Pelkas |
72’ | Ben Brereton Ryan Hedges | 74’ | Ozan Tufan Greg Docherty |
84’ | Lewis Travis Scott Wharton | 85’ | Jean Michael Seri Xavier Simons |
85’ | Joe Rankin-Costello Callum Brittain | 85’ | Harry Vaughan Malcolm Ebiowei |
Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Kaminski | Matt Ingram | ||
Scott Wharton | Greg Docherty | ||
Callum Brittain | Ryan Woods | ||
Sorba Thomas | Dimitris Pelkas | ||
Ryan Hedges | Xavier Simons | ||
Adam Wharton | Alfie Taylor | ||
Harry Leonard | Malcolm Ebiowei |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackburn Rovers
Thành tích gần đây Hull City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại