Chủ Nhật, 06/04/2025
Harry Pickering (Kiến tạo: Tyrhys Dolan)
5
Chris Basham
48
George Baldock (Thay: Jayden Bogle)
62
James McAtee (Thay: John Fleck)
62
Ben Osborn (Thay: Max Lowe)
64
Oliver Norwood
67
Sammie Szmodics
71
Billy Sharp (Thay: Chris Basham)
75
Thomas Doyle
76
Thomas Doyle (Thay: Oliver Norwood)
76
Sam Gallagher
77
Ben Brereton
82
Ben Brereton (Thay: Tyrhys Dolan)
82
Ryan Hedges (Thay: Sorba Thomas)
82
John Egan
89

Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Sheffield United

số liệu thống kê
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
Sheffield United
Sheffield United
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 11
33 Ném biên 25
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn Rovers vs Sheffield United

Tất cả (25)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89' Thẻ vàng cho John Egan.

Thẻ vàng cho John Egan.

82'

Sorba Thomas rời sân nhường chỗ cho Ryan Hedges.

82'

Sorba Thomas rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

82'

Tyrhys Dolan rời sân nhường chỗ cho Ben Brereton.

82'

Tyrhys Dolan rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77' Thẻ vàng cho Sam Gallagher.

Thẻ vàng cho Sam Gallagher.

75'

Chris Basham rời sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

76'

Oliver Norwood rời sân nhường chỗ cho Thomas Doyle.

76'

Oliver Norwood rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75'

Oliver Norwood rời sân nhường chỗ cho Thomas Doyle.

71' Thẻ vàng cho Sammie Szmodics.

Thẻ vàng cho Sammie Szmodics.

70' Thẻ vàng cho Sammie Szmodics.

Thẻ vàng cho Sammie Szmodics.

67' Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

Thẻ vàng cho Oliver Norwood.

64'

Max Lowe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Osborn.

64'

Max Lowe rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

62'

John Fleck rời sân nhường chỗ cho James McAtee.

62'

Jayden Bogle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Baldock.

48' Thẻ vàng cho Chris Basham.

Thẻ vàng cho Chris Basham.

47' Thẻ vàng cho Chris Basham.

Thẻ vàng cho Chris Basham.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Sheffield United

Blackburn Rovers (4-2-3-1): Aynsley Pears (13), Joe Rankin-Costello (11), Hayden Carter (17), Dominic Hyam (5), Harry Pickering (3), Lewis Travis (27), John Buckley (21), Sorba Thomas (14), Sammie Szmodics (8), Tyrhys Dolan (10), Sam Gallagher (9)

Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (18), Chris Basham (6), John Egan (12), Jack Robinson (19), Jayden Bogle (20), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), John Fleck (4), Max Lowe (13), Iliman Ndiaye (29), Oliver McBurnie (9)

Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
4-2-3-1
13
Aynsley Pears
11
Joe Rankin-Costello
17
Hayden Carter
5
Dominic Hyam
3
Harry Pickering
27
Lewis Travis
21
John Buckley
14
Sorba Thomas
8
Sammie Szmodics
10
Tyrhys Dolan
9
Sam Gallagher
9
Oliver McBurnie
29
Iliman Ndiaye
13
Max Lowe
4
John Fleck
16
Oliver Norwood
8
Sander Berge
20
Jayden Bogle
19
Jack Robinson
12
John Egan
6
Chris Basham
18
Wes Foderingham
Sheffield United
Sheffield United
3-5-2
Thay người
82’
Sorba Thomas
Ryan Hedges
62’
Jayden Bogle
George Baldock
82’
Tyrhys Dolan
Ben Brereton Diaz
62’
John Fleck
James McAtee
64’
Max Lowe
Ben Osborn
75’
Chris Basham
Billy Sharp
76’
Oliver Norwood
Tommy Doyle
Cầu thủ dự bị
Joe Hilton
Adam Davies
Jake Garrett
George Baldock
Ashley Phillips
Ciaran Clark
Callum Brittain
Tommy Doyle
Tyler Morton
Ben Osborn
Ryan Hedges
James McAtee
Ben Brereton Diaz
Billy Sharp

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/11 - 2021
24/02 - 2022
20/08 - 2022
04/03 - 2023
Cúp FA
19/03 - 2023
Hạng nhất Anh
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
12/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X