Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Blaublitz Akita vs Tokyo Verdy hôm nay 28-11-2021

Giải J League 2 - CN, 28/11

Kết thúc

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

1 : 4

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 1-2
CN, 11:00 28/11/2021
Vòng 41 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryoga Sato
14
Junki Koike
36
Naoki Eguchi
41
Ryota Nakamura
67
(og) Shigeto Masuda
88
Ryoya Yamashita
90+3'

Thống kê trận đấu Blaublitz Akita vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
36 Kiểm soát bóng 64
9 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Blaublitz Akita vs Tokyo Verdy

Blaublitz Akita (4-4-2): Yoshiaki Arai (1), Tomofumi Fujiyama (25), Kaito Chida (5), Shigeto Masuda (32), Ryutaro Iio (33), Yosuke Mikami (14), Naoki Eguchi (15), Shuto Inaba (23), Taira Shige (8), Keita Saito (29), Hayate Take (19)

Tokyo Verdy (4-1-4-1): Matheus Vidotto (31), Daiki Fukazawa (23), Seiya Baba (22), Boniface Nduka (15), Takayuki Fukumura (16), Rihito Yamamoto (6), Junki Koike (19), Koki Morita (7), Ryota Kajikawa (4), Mizuki Arai (13), Ryoga Sato (27)

Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
1
Yoshiaki Arai
25
Tomofumi Fujiyama
5
Kaito Chida
32
Shigeto Masuda
33
Ryutaro Iio
14
Yosuke Mikami
15
Naoki Eguchi
23
Shuto Inaba
8
Taira Shige
29
Keita Saito
19
Hayate Take
27
Ryoga Sato
13
Mizuki Arai
4
Ryota Kajikawa
7
Koki Morita
19
Junki Koike
6
Rihito Yamamoto
16
Takayuki Fukumura
15
Boniface Nduka
22
Seiya Baba
23
Daiki Fukazawa
31
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-4-1
Thay người
57’
Keita Saito
Koya Handa
21’
Matheus Vidotto
Yuya Nagasawa
63’
Taira Shige
Ken Hisatomi
72’
Mizuki Arai
Ryoya Yamashita
63’
Yosuke Mikami
Masaki Okino
90’
Junki Koike
Ryuji Sugimoto
63’
Hayate Take
Ryota Nakamura
90’
Koki Morita
Koken Kato
80’
Naoki Eguchi
Yuko Takase
90’
Boniface Nduka
Tomohiro Taira
Cầu thủ dự bị
Ken Hisatomi
Ryuji Sugimoto
Yuko Takase
Yuta Narawa
Yudai Tanaka
Koken Kato
Masaki Okino
Taiga Ishiura
Ryota Nakamura
Tomohiro Taira
Koya Handa
Yuya Nagasawa
Ryuji Saito
Ryoya Yamashita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/11 - 2021
21/05 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
01/06 - 2022
J League 2
14/09 - 2022
12/04 - 2023
13/08 - 2023

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-5
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4FC ImabariFC Imabari8431715T H T H T
5V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8422314H T T B B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama8323111T H B B H
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto8323-111H B T T H
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X