Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Bohemians 1905 vs Slovacko hôm nay 13-08-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 13/8

Kết thúc

Bohemians 1905

Bohemians 1905

0 : 1

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 0-1
CN, 20:00 13/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Séc
Dolicek Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Peter Reinberk)
45
Stanislav Hofmann
45+3'
Rigino Cicilia (Thay: Filip Vecheta)
46
Matyas Kozak (Thay: Michal Beran)
57
Jan Kovarik (Thay: Josef Jindrisek)
57
Tomas Necid (Thay: David Puskac)
57
Pavel Juroska (Thay: Milan Petrzela)
62
Daniel Holzer (Thay: Seung-Bin Kim)
62
Jaromir Srubek (Thay: Stanislav Hofmann)
66
Erik Prekop (Thay: Jan Matousek)
73
Rigino Cicilia
86
Martin Svedik
88
Ladislav Muzik (Thay: Antonin Krapka)
88
Jan Kovarik
90+4'
Michal Kadlec
90+6'

Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Slovacko

số liệu thống kê
Bohemians 1905
Bohemians 1905
Slovacko
Slovacko
9 Phạm lỗi 2
29 Ném biên 21
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 5
14 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Slovacko

Bohemians 1905 (3-4-3): Michal Reichl (12), Antonin Krapka (34), Lukas Hulka (28), Matej Hybs (7), Daniel Kostl (23), Josef Jindrisek (4), Robert Hruby (88), Martin Dostal (16), Jan Matousek (10), David Puskac (24), Michal Beran (6)

Slovacko (3-4-3): Milan Heca (29), Vlastimil Danicek (28), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Petr Reinberk (23), Matej Valenta (21), Marek Havlik (20), Jan Kalabiska (19), Milan Petrzela (11), Filip Vecheta (9), Seung-Bin Kim (18)

Bohemians 1905
Bohemians 1905
3-4-3
12
Michal Reichl
34
Antonin Krapka
28
Lukas Hulka
7
Matej Hybs
23
Daniel Kostl
4
Josef Jindrisek
88
Robert Hruby
16
Martin Dostal
10
Jan Matousek
24
David Puskac
6
Michal Beran
18
Seung-Bin Kim
9
Filip Vecheta
11
Milan Petrzela
19
Jan Kalabiska
20
Marek Havlik
21
Matej Valenta
23
Petr Reinberk
3
Michal Kadlec
6
Stanislav Hofmann
28
Vlastimil Danicek
29
Milan Heca
Slovacko
Slovacko
3-4-3
Thay người
57’
David Puskac
Tomas Necid
45’
Peter Reinberk
Vlasiy Sinyavskiy
57’
Michal Beran
Matyas Kozak
46’
Filip Vecheta
Rigino Cicilia
57’
Josef Jindrisek
Jan Kovarik
62’
Seung-Bin Kim
Daniel Holzer
73’
Jan Matousek
Erik Prekop
62’
Milan Petrzela
Pavel Juroska
88’
Antonin Krapka
Ladislav Muzik
66’
Stanislav Hofmann
Jaromir Srubek
Cầu thủ dự bị
Roman Vales
Tomas Frystak
Lukas Soukup
Jaromir Srubek
Ladislav Muzik
Daniel Holzer
Adam Kladec
Michal Travnik
Denis Vala
Merchas Doski
Tomas Necid
Ondrej Mihalik
Erik Prekop
Rigino Cicilia
Matyas Kozak
Pavel Juroska
Jan Kovarik
Vlasiy Sinyavskiy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
23/10 - 2021
19/03 - 2022
09/10 - 2022
Cúp quốc gia Séc
01/03 - 2023
VĐQG Séc
03/04 - 2023
13/08 - 2023
09/12 - 2023
03/08 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
06/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Viktoria PlzenViktoria Plzen2818552859T H B T T
3Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2813692045H H B H T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav289712334B B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice288614-1130T H T H B
13SlovackoSlovacko277812-2029B T B B B
14Dukla PrahaDukla Praha285914-2124H H T H T
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X