![]() Marek Havlik 23 | |
![]() Hugo Jan Backovsky 88 | |
![]() Rigino Cicilia (Kiến tạo: Lukas Sadilek) 90 |
Thống kê trận đấu Slovacko vs Bohemians 1905
số liệu thống kê

Slovacko

Bohemians 1905
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slovacko vs Bohemians 1905
Slovacko (4-5-1): Filip Nguyen (1), Peter Reinberk (23), Michal Kadlec (3), Stanislav Hofmann (6), Jan Kalabiska (19), Jan Navratil (10), Michal Kohut (13), Marek Havlik (20), Lukas Sadilek (18), Milan Petrzela (11), Vaclav Jurecka (15)
Bohemians 1905 (3-5-2): Hugo Jan Backovsky (99), Jiri Bederka (27), Daniel Krch (15), Josef Jindrisek (4), Martin Dostal (16), Petr Hronek (7), Vojtech Novak (11), Vladislav Levin (6), Jan Vondra (20), David Puskac (24), Jakub Fulnek (22)

Slovacko
4-5-1
1
Filip Nguyen
23
Peter Reinberk
3
Michal Kadlec
6
Stanislav Hofmann
19
Jan Kalabiska
10
Jan Navratil
13
Michal Kohut
20
Marek Havlik
18
Lukas Sadilek
11
Milan Petrzela
15
Vaclav Jurecka
22
Jakub Fulnek
24
David Puskac
20
Jan Vondra
6
Vladislav Levin
11
Vojtech Novak
7
Petr Hronek
16
Martin Dostal
4
Josef Jindrisek
15
Daniel Krch
27
Jiri Bederka
99
Hugo Jan Backovsky

Bohemians 1905
3-5-2
Thay người | |||
63’ | Jan Navratil Daniel Holzer | 69’ | Vojtech Novak Ibrahim Keita |
63’ | Michal Kohut Rigino Cicilia | 73’ | David Puskac Matej Koubek |
80’ | Milan Petrzela Ondrej Sasinka | 81’ | Petr Hronek Kamil Vacek |
Cầu thủ dự bị | |||
Pavol Bajza | Denis Vala | ||
Daniel Holzer | Adam Kadlec | ||
Michal Tomic | Matej Koubek | ||
Rigino Cicilia | Ibrahim Keita | ||
Ondrej Sasinka | Patrik Le Giang | ||
Patrik Simko | Kamil Vacek | ||
Daniel Marecek | Martin Novy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovacko
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Bohemians 1905
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 23 | 3 | 2 | 44 | 72 | T B T H T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 5 | 5 | 28 | 59 | T H B T T |
3 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 17 | 5 | 6 | 20 | 56 | T T B B H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | 20 | 45 | H H B H T |
6 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 13 | 39 | H H T T T |
7 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 2 | 39 | B T B H B |
8 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | -9 | 38 | H H T T T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | H H T T B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | 3 | 34 | B B B B B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | B B T H B |
12 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -20 | 29 | B T B B B |
14 | ![]() | 28 | 5 | 9 | 14 | -21 | 24 | H H T H T |
15 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -25 | 19 | B H B B T |
16 | ![]() | 28 | 0 | 4 | 24 | -61 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại