Thứ Năm, 03/04/2025
Luciano Castan da Silva
37
Robinho
39
Carlos Eduardo
43
Danilo (Thay: Tche Tche)
46
Gabriel (Thay: Lucas Fernandes)
46
Joao Victor (Thay: Jefferson)
46
Victor Leandro Cuesta
52
Warley Leandro
66
Hernan Perez (Thay: Warley Leandro)
67
Regis (Thay: Robinho)
71
Natanael (Thay: Nathan Mendes)
71
Victor Leandro Cuesta (Kiến tạo: Fernando Marcal)
76
Matias Galarza (Thay: Bruno Gomes)
78
Matheus (Thay: Fabricio)
78
Tiquinho Soares (Kiến tạo: Carlos Eduardo)
79
Matias Galarza
81
Gustavo Sauer (Thay: Junior Santos)
88
Lucas Piazon
90
Lucas Piazon (Thay: Carlos Eduardo)
90

Thống kê trận đấu Botafogo RJ vs Coritiba

số liệu thống kê
Botafogo RJ
Botafogo RJ
Coritiba
Coritiba
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 15
16 Ném biên 21
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botafogo RJ vs Coritiba

Botafogo RJ (4-2-3-1): Roberto Junior Fernandez Torres (1), Renzo Saravia (2), Adryelson (34), Victor Cuesta (15), Fernando Marcal (21), Lucas Fernandes (18), Tche Tche (6), Junior Santos (37), Carlos Eduardo (33), Jefferson (47), Tiquinho Soares (9)

Coritiba (4-2-3-1): Gabriel (1), Nathan Mendes (45), Jhon Chancellor (41), Luciano Castan da SIlva (4), Rafael Santos (36), Jesus Trindade (50), Bruno Gomes da Silva Clevelario (32), Warley Leandro da Silva (17), Robinho (20), Alef Manga (11), Fabricio (13)

Botafogo RJ
Botafogo RJ
4-2-3-1
1
Roberto Junior Fernandez Torres
2
Renzo Saravia
34
Adryelson
15
Victor Cuesta
21
Fernando Marcal
18
Lucas Fernandes
6
Tche Tche
37
Junior Santos
33
Carlos Eduardo
47
Jefferson
9
Tiquinho Soares
13
Fabricio
11
Alef Manga
20
Robinho
17
Warley Leandro da Silva
32
Bruno Gomes da Silva Clevelario
50
Jesus Trindade
36
Rafael Santos
4
Luciano Castan da SIlva
41
Jhon Chancellor
45
Nathan Mendes
1
Gabriel
Coritiba
Coritiba
4-2-3-1
Thay người
46’
Jefferson
Joao Victor
67’
Warley Leandro
Hernan Perez
46’
Tche Tche
Danilo
71’
Robinho
Regis
88’
Junior Santos
Gustavo Sauer
71’
Nathan Mendes
Natanael
90’
Carlos Eduardo
Lucas Piazon
78’
Fabricio
Matheus
78’
Bruno Gomes
Matias Galarza Fonda
Cầu thủ dự bị
Luis Henrique
Alex Muralha
Lucas Perri
Marcio
Kanu
Egidio
Lucas Piazon
Matheus
Joao Victor
Regis
Gustavo Sauer
Jose Hugo
Philipe Sampaio
Thonny Anderson
Danilo
Matias Galarza Fonda
Matheus Nascimento de Paula
Bernardo Marcos Lemes
Lucas De Souza Mombra Rosa
Hernan Perez
Douglas Borges
Natanael
Guillermo De los Santos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
06/06 - 2021
28/08 - 2021
VĐQG Brazil
30/05 - 2022
18/09 - 2022
31/07 - 2023
30/11 - 2023

Thành tích gần đây Botafogo RJ

Copa Libertadores
03/04 - 2025
VĐQG Brazil
31/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Cup Khác
12/12 - 2024
VĐQG Brazil
09/12 - 2024
05/12 - 2024
Copa Libertadores
01/12 - 2024
VĐQG Brazil
27/11 - 2024
24/11 - 2024
21/11 - 2024

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
23/11 - 2024
18/11 - 2024
12/11 - 2024
06/11 - 2024
29/10 - 2024
H1: 1-1
24/10 - 2024
20/10 - 2024
14/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X