Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Breidablik vs Zorya hôm nay 05-10-2023

Giải Europa Conference League - Th 5, 05/10

Kết thúc

Breidablik

Breidablik

0 : 1

Zorya

Zorya

Hiệp một: 0-1
T5, 23:45 05/10/2023
Vòng bảng - Europa Conference League
Laugardalsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Igor Gorbach (Kiến tạo: Denys Antyukh)
35
Dmytro Myshnyov
65
Igor Snurnitsyn
65
Oleg Danchenko (Thay: Denys Antyukh)
77
Oliver Sigurjonsson (Thay: Alexander Helgi Sigurdarson)
77
Petar Micin (Thay: Dmytro Myshnyov)
83
Roman Vantukh
89
Jordan
90+2'

Thống kê trận đấu Breidablik vs Zorya

số liệu thống kê
Breidablik
Breidablik
Zorya
Zorya
61 Kiểm soát bóng 39
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Breidablik vs Zorya

Breidablik (4-3-3): Anton Ari Einarsson (1), Hoskuldur Gunnlaugsson (7), Damir Muminovic (4), Viktor Orn Margeirsson (21), Anton Logi Ludviksson (13), Viktor Karl Einarsson (8), Alexander Helgi Sigurdarson (6), Gisli Eyjolfsson (11), Jason Dadi Svanthorsson (14), Kristinn Steindorsson (10), Klaemint Olsen (20)

Zorya (3-5-2): Mykyta Turbaievskyi (30), Jordan (55), Oleksandr Yatsyk (5), Ihor Snurnitsyn (74), Igor Kyryukhantsev (70), Denys Antiukh (7), Dmytro Myshnov (9), Denis Nagnoynyi (10), Roman Vantukh (47), Eduardo Guerrero (39), Igor Gorbach (17)

Breidablik
Breidablik
4-3-3
1
Anton Ari Einarsson
7
Hoskuldur Gunnlaugsson
4
Damir Muminovic
21
Viktor Orn Margeirsson
13
Anton Logi Ludviksson
8
Viktor Karl Einarsson
6
Alexander Helgi Sigurdarson
11
Gisli Eyjolfsson
14
Jason Dadi Svanthorsson
10
Kristinn Steindorsson
20
Klaemint Olsen
17
Igor Gorbach
39
Eduardo Guerrero
47
Roman Vantukh
10
Denis Nagnoynyi
9
Dmytro Myshnov
7
Denys Antiukh
70
Igor Kyryukhantsev
74
Ihor Snurnitsyn
5
Oleksandr Yatsyk
55
Jordan
30
Mykyta Turbaievskyi
Zorya
Zorya
3-5-2
Thay người
77’
Alexander Helgi Sigurdarson
Oliver Sigurjonsson
77’
Denys Antyukh
Oleg Danchenko
83’
Dmytro Myshnyov
Petar Micin
Cầu thủ dự bị
Brynjar Atli Bragason
Oleksandr Saputin
Hilmar Helgason
Anton Zhylkin
Oliver Sigurjonsson
Anton Bol
Arnor Sveinn Adalsteinsson
Vladyslav Bugay
Dagur Orn Fjeldsted
Daniil Alefirenko
Eythor Wohler
Kyrylo Dryshliuk
Atli Gunnarsson
Vikentii Voloshyn
Agust Hlynsson
Petar Micin
Asgeir Helgi Orrason
Wendell
Oliver Stefansson
Oleg Danchenko
Andri Rafn Yeoman
Gabriel Snaer Hallsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
05/10 - 2023
15/12 - 2023

Thành tích gần đây Breidablik

VĐQG Iceland
20/10 - 2024
07/10 - 2024
29/09 - 2024
24/09 - 2024
16/09 - 2024
01/09 - 2024
26/08 - 2024
20/08 - 2024
16/08 - 2024

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
14/12 - 2024
02/12 - 2024
H1: 0-1
25/11 - 2024
10/11 - 2024
04/11 - 2024
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X