Thứ Hai, 07/04/2025
Jordan
31
Leovigildo
34
Oleksandr Sklyar
44
Denys Antiukh (Thay: Oleksandr Yatsyk)
46
Denys Antyukh (Thay: Oleksandr Yatsyk)
46
Pylyp Budkivsky (Kiến tạo: Petar Micin)
51
Samson Onomigho (Thay: Vladyslav Vladyslav)
56
Denys Ndukve (Thay: Artem Cheliadin)
56
Samson Iyede (Thay: Vladyslav Ostrovskyi)
56
Denys Ndukve (Thay: Artem Chelyadin)
56
Oleksandr Sklyar
57
Jakov Basic
57
Milot Avdyli (Thay: Ibrahim Kane)
63
Navin Malysh (Kiến tạo: Igor Perduta)
70
Igor Kiryckhancev (Thay: Artem Slesar)
71
Igor Gorbach (Thay: Leovigildo)
80
Dejan Popara
84
Ivan Nesterenko (Thay: Anton Salabai)
89
Petar Micin (Kiến tạo: Jakov Basic)
90+4'

Thống kê trận đấu Vorskla vs Zorya

số liệu thống kê
Vorskla
Vorskla
Zorya
Zorya
59 Kiểm soát bóng 41
5 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vorskla vs Zorya

Tất cả (23)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Jakov Basic đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A O O O - Petar Micin ghi bàn!

V À A A O O O - Petar Micin ghi bàn!

89'

Anton Salabai rời sân và được thay thế bởi Ivan Nesterenko.

84' Thẻ vàng cho Dejan Popara.

Thẻ vàng cho Dejan Popara.

80'

Leovigildo rời sân và được thay thế bởi Igor Gorbach.

71'

Artem Slesar rời sân và được thay thế bởi Igor Kiryckhancev.

70'

Igor Perduta đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Navin Malysh ghi bàn!

V À A A O O O - Navin Malysh ghi bàn!

63'

Ibrahim Kane rời sân và được thay thế bởi Milot Avdyli.

56'

Artem Chelyadin rời sân và được thay thế bởi Denys Ndukve.

57' Thẻ vàng cho Jakov Basic.

Thẻ vàng cho Jakov Basic.

56'

Vladyslav Ostrovskyi rời sân và được thay thế bởi Samson Iyede.

57' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Oleksandr Sklyar nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Oleksandr Sklyar nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

51'

Petar Micin đã kiến tạo cho bàn thắng.

51' V À A A O O O - Pylyp Budkivsky đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pylyp Budkivsky đã ghi bàn!

46'

Oleksandr Yatsyk rời sân và được thay thế bởi Denys Antyukh.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Oleksandr Sklyar.

Thẻ vàng cho Oleksandr Sklyar.

34' Thẻ vàng cho Leovigildo.

Thẻ vàng cho Leovigildo.

Đội hình xuất phát Vorskla vs Zorya

Vorskla (4-4-2): Pavlo Isenko (7), Krupskyi Illia (27), Daniil Khrypchuk (44), Evgen Pavlyuk (18), Igor Perduta (4), Ibrahim Kane (11), Navin Malysh (23), Oleksandr Sklyar (6), Artem Cheliadin (38), Vladyslav Vladyslav (43), Anton Salabay (17)

Zorya (4-3-3): Oleksandr Saputin (1), Jakov Basic (21), Jordan (55), Kyrylo Dryshliuk (15), Leovigildo (10), Petar Micin (22), Dejan Popara (6), Oleksandr Yatsyk (5), Artem Slesar (9), Pylyp Budkivskyi (28), Roman Vantukh (47)

Vorskla
Vorskla
4-4-2
7
Pavlo Isenko
27
Krupskyi Illia
44
Daniil Khrypchuk
18
Evgen Pavlyuk
4
Igor Perduta
11
Ibrahim Kane
23
Navin Malysh
6
Oleksandr Sklyar
38
Artem Cheliadin
43
Vladyslav Vladyslav
17
Anton Salabay
47
Roman Vantukh
28
Pylyp Budkivskyi
9
Artem Slesar
5
Oleksandr Yatsyk
6
Dejan Popara
22
Petar Micin
10
Leovigildo
15
Kyrylo Dryshliuk
55
Jordan
21
Jakov Basic
1
Oleksandr Saputin
Zorya
Zorya
4-3-3
Thay người
56’
Artem Chelyadin
Denys Ndukve
46’
Oleksandr Yatsyk
Denys Antiukh
56’
Vladyslav Ostrovskyi
Samson Onomigho
71’
Artem Slesar
Igor Kyryukhantsev
63’
Ibrahim Kane
Milot Avdyli
80’
Leovigildo
Igor Gorbach
89’
Anton Salabai
Ivan Nesterenko
Cầu thủ dự bị
Vadym Yushchyshyn
Dmitry Mazapura
Andriy Batsula
Mykyta Turbaievskyi
Fernán Faerrón
Igor Kyryukhantsev
Serhii Miakushko
Timur Korablin
Milot Avdyli
Maksym Vasylets
Ivan Nesterenko
Igor Gorbach
Denys Ndukve
Denys Antiukh
Samson Onomigho
Andrii Matkevych
Vladyslav Supryaga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
29/08 - 2021
H1: 0-0
23/08 - 2022
23/08 - 2022
H1: 2-0
05/03 - 2023
05/03 - 2023
13/08 - 2023
H1: 0-1
26/02 - 2024
H1: 1-0
30/09 - 2024
H1: 1-0
05/04 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Vorskla

VĐQG Ukraine
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 0-0
28/02 - 2025
23/02 - 2025
13/12 - 2024
05/12 - 2024
29/11 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
14/12 - 2024
02/12 - 2024
H1: 0-1
25/11 - 2024
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2317603357H T H T T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2316521953B T T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2214533547T H H T T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas211056435B B H T B
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne23788-429T B T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg226412-1222B T T B B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X