Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Alex Scott (Kiến tạo: Andreas Weimann) 16 | |
![]() Tyreeq Bakinson 39 | |
![]() Jason Knight 39 | |
![]() Craig Forsyth 40 | |
![]() Tomas Kalas 45+1' | |
![]() Cameron Pring 80 |
Thống kê trận đấu Bristol City vs Derby County Football Club


Diễn biến Bristol City vs Derby County Football Club
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Cameron Pring.
Antoine Semenyo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nahki Wells.
Craig Forsyth sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ravel Morrison.
Callum O'Dowda sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Pring.
Tyreeq Bakinson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matthew James.
Liam Thompson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Plange.
Jason Knight sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Colin Kazim-Richards.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Tomas Kalas.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Craig Forsyth.

Thẻ vàng cho Jason Knight.

Thẻ vàng cho Tyreeq Bakinson.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

G O O O A A A L - Alex Scott đang nhắm đến!
Đội hình xuất phát Bristol City vs Derby County Football Club
Bristol City (3-4-1-2): Daniel Bentley (1), Zak Vyner (26), Tomas Kalas (22), Robert Atkinson (5), Alex Scott (36), Tyreeq Bakinson (15), Han-Noah Massengo (42), Callum O'Dowda (11), Andreas Weimann (14), Chris Martin (9), Antoine Semenyo (18)
Derby County Football Club (4-3-3): Ryan Allsopp (31), Nathan Byrne (2), Phil Jagielka (6), Curtis Davies (33), Craig Forsyth (3), Liam Thompson (42), Max Bird (8), Graeme Shinnie (4), Festy Ebosele (36), Tom Lawrence (10), Jason Knight (38)


Thay người | |||
67’ | Tyreeq Bakinson Matthew James | 46’ | Liam Thompson Luke Plange |
71’ | Callum O'Dowda Cameron Pring | 46’ | Jason Knight Colin Kazim-Richards |
75’ | Antoine Semenyo Nahki Wells | 72’ | Craig Forsyth Ravel Morrison |
Cầu thủ dự bị | |||
Ayman Benarous | Luke Plange | ||
Nahki Wells | Kamil Jozwiak | ||
Matthew James | Dylan Williams | ||
Cameron Pring | Richard Stearman | ||
Jay Dasilva | Kelle Roos | ||
Danny Simpson | Ravel Morrison | ||
Max O'Leary | Colin Kazim-Richards |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol City
Thành tích gần đây Derby County Football Club
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại