![]() Jesper Gustavsson 13 | |
![]() Alexander Timossi Andersson 31 | |
![]() Frederik Christensen (Thay: Theo Bergvall) 58 | |
![]() Daleho Irandust (Thay: Serge-Junior Ngouali) 73 | |
![]() Manasse Kusu (Thay: Timo Stavitski) 76 | |
![]() Alexander Johansson (Thay: Viktor Gustafson) 76 | |
![]() Jakob Kiilerich Rask (Thay: Tom Pettersson) 84 | |
![]() Silas Nwankwo (Thay: Alexander Johansson) 90 | |
![]() Silas Nwankwo (Thay: Jacob Bergstroem) 90 |
Thống kê trận đấu Brommapojkarna vs Mjaellby
số liệu thống kê

Brommapojkarna

Mjaellby
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 18
28 Ném biên 18
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brommapojkarna vs Mjaellby
Brommapojkarna (5-3-2): Lukas Hagg Johansson (1), Alexander Jensen (17), Theo Bergvall (14), Hlynur Freyr Karlsson (2), Alexander Abrahamsson (3), Adam Jakobsen (16), Ludvig Fritzson (13), Serge-Junior Martinsson Ngouali (5), Wilmer Odefalk (10), Nikola Vasic (9), Alex Timossi Andersson (21)
Mjaellby (3-5-2): Noel Törnqvist (1), Rasmus Wikström (4), Arvid Brorsson (3), Tom Pettersson (24), Herman Johansson (14), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), Nicklas Røjkjær (10), Elliot Stroud (17), Jacob Bergström (18), Timo Stavitski (11)

Brommapojkarna
5-3-2
1
Lukas Hagg Johansson
17
Alexander Jensen
14
Theo Bergvall
2
Hlynur Freyr Karlsson
3
Alexander Abrahamsson
16
Adam Jakobsen
13
Ludvig Fritzson
5
Serge-Junior Martinsson Ngouali
10
Wilmer Odefalk
9
Nikola Vasic
21
Alex Timossi Andersson
11
Timo Stavitski
18
Jacob Bergström
17
Elliot Stroud
10
Nicklas Røjkjær
22
Jesper Gustavsson
7
Viktor Gustafson
14
Herman Johansson
24
Tom Pettersson
3
Arvid Brorsson
4
Rasmus Wikström
1
Noel Törnqvist

Mjaellby
3-5-2
Thay người | |||
58’ | Theo Bergvall Frederik Christensen | 76’ | Timo Stavitski Manasse Kusu |
73’ | Serge-Junior Ngouali Daleho Irandust | 76’ | Viktor Gustafson Alexander Johansson |
84’ | Tom Pettersson Jakob Kiilerich Rask | ||
90’ | Jacob Bergstroem Silas Nwankwo |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Vetkal | Filip Aakesson Linderoth | ||
Daleho Irandust | Silas Nwankwo | ||
Paya Pichkah | Manasse Kusu | ||
Frederik Christensen | Isac Johnsson | ||
Eric Bjorkander | Kimmen Nennesson | ||
Otega Ekperuoh | Alexander Johansson | ||
Fabian Mrozek | Liam Svensson | ||
Jakob Kiilerich Rask | |||
Alexander Lundin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Mjaellby
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại