Thứ Sáu, 04/04/2025
Ivan Scarpeta
1
Dairon Mosquera
23
Juan David Rodriguez
36
Jhon Emerson Cordoba Mosquera (Kiến tạo: Misael Smith Martinez Olivella)
40
Francisco Rodriguez
43
Hugo Rodallega (Thay: Yeison Moreno)
46
Ever Valencia (Thay: Enrique Serje)
46
Christian Marrugo
55
Aldair Zarate (Thay: Jork Eblin Becerra Portocarrero)
55
Emerson Batalla
65
Misael Smith Martinez Olivella
68
Ivan Scarpeta (Kiến tạo: Ever Valencia)
68
Jhon Perez (Thay: Misael Smith Martinez Olivella)
70
Aldair Zarate
72
Juan Camilo Aristizabal Gomez (Thay: Emerson Batalla)
78
Dairon Andres Valencia Mosquera (Thay: Juan David Rodriguez)
78
Juan Marcelin (Thay: Carlos Andres Mosquera)
78
Neymar Sanchez (Thay: Jhon Emerson Cordoba Mosquera)
78
Ivan Rojas (Thay: Fabian Sambueza)
79

Thống kê trận đấu Bucaramanga vs Santa Fe

số liệu thống kê
Bucaramanga
Bucaramanga
Santa Fe
Santa Fe
45 Kiểm soát bóng 55
7 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 27
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bucaramanga vs Santa Fe

Thay người
55’
Jork Eblin Becerra Portocarrero
Aldair Zarate
46’
Enrique Serje
Ever Augusto Valencia Ruiz
70’
Misael Smith Martinez Olivella
Jhon Fredy Perez Lizarazo
46’
Yeison Moreno
Hugo Rodallega
78’
Carlos Andres Mosquera
Juan Gabriel Marcelin Perez
78’
Emerson Batalla
Juan Camilo Aristizabal Gomez
78’
Juan David Rodriguez
Dairon Andres Valencia Mosquera
79’
Fabian Sambueza
Ivan Andres Rojas Vasquez
78’
Jhon Emerson Cordoba Mosquera
Neymar Sanchez
Cầu thủ dự bị
Cristopher Javier Varela Caicedo
Juan Daniel Espitia Rodriguez
Aldair Zarate
Julian Millan
Juan Gabriel Marcelin Perez
Ivan Andres Rojas Vasquez
Aldair de Jesus Cantillo Hernandez
Davinson Ibarra Velasco
Dairon Andres Valencia Mosquera
Ever Augusto Valencia Ruiz
Neymar Sanchez
Juan Camilo Aristizabal Gomez
Jhon Fredy Perez Lizarazo
Hugo Rodallega

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
23/04 - 2023
01/10 - 2023
07/02 - 2024
Cúp quốc gia Colombia
16/05 - 2024
VĐQG Colombia
08/08 - 2024
Cúp quốc gia Colombia
29/08 - 2024
VĐQG Colombia
20/03 - 2025

Thành tích gần đây Bucaramanga

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
24/03 - 2025
20/03 - 2025
15/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025

Thành tích gần đây Santa Fe

VĐQG Colombia
31/03 - 2025
27/03 - 2025
23/03 - 2025
20/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
01/03 - 2025
Copa Libertadores
19/02 - 2025
VĐQG Colombia
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X