![]() Stefan Savic 43 | |
![]() Stevan Jovetic (Thay: Marko Bakic) 46 | |
![]() Vladimir Jovovic (Thay: Sead Haksabanovic) 46 | |
![]() Nikola Iliev (Thay: Ilian Iliev) 59 | |
![]() Yanis Karabelyov (Thay: Hristiyan Petrov) 59 | |
![]() Nikola Krstovic (Kiến tạo: Vladimir Jovovic) 70 | |
![]() Milutin Osmajic (Thay: Nikola Krstovic) 71 | |
![]() Radoslav Kirilov (Thay: Filip Krastev) 77 | |
![]() Stefan Loncar (Thay: Vladimir Jovovic) 79 | |
![]() Stefan Mugosa (Thay: Adam Marusic) 83 | |
![]() Georgi Rusev (Thay: Ivan Yordanov) 85 | |
![]() Marin Petkov (Thay: Spas Delev) 85 |
Thống kê trận đấu Bulgaria vs Montenegro
số liệu thống kê

Bulgaria

Montenegro
62 Kiểm soát bóng 38
7 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bulgaria vs Montenegro
Bulgaria (3-5-2): Daniel Naumov (1), Petko Hristov (15), Valentin Antov (23), Hristiyan Ivaylov Petrov (3), Yoan Stoyanov (13), Ilian Iliev (22), Ilia Gruev (4), Filip Krastev (20), Ivan Yordanov (17), Kiril Despodov (11), Spas Delev (9)
Montenegro (4-3-3): Milan Mijatovic (1), Marko Vesovic (7), Stefan Savic (15), Igor Vujacic (5), Risto Radunovic (3), Marko Bakic (8), Aleksandar Scekic (19), Vukan Savicevic (14), Adam Marusic (23), Nikola Krstovic (11), Sead Haksabanovic (17)

Bulgaria
3-5-2
1
Daniel Naumov
15
Petko Hristov
23
Valentin Antov
3
Hristiyan Ivaylov Petrov
13
Yoan Stoyanov
22
Ilian Iliev
4
Ilia Gruev
20
Filip Krastev
17
Ivan Yordanov
11
Kiril Despodov
9
Spas Delev
17
Sead Haksabanovic
11
Nikola Krstovic
23
Adam Marusic
14
Vukan Savicevic
19
Aleksandar Scekic
8
Marko Bakic
3
Risto Radunovic
5
Igor Vujacic
15
Stefan Savic
7
Marko Vesovic
1
Milan Mijatovic

Montenegro
4-3-3
Thay người | |||
59’ | Hristiyan Petrov Yanis Karabelyov | 46’ | Marko Bakic Stevan Jovetic |
59’ | Ilian Iliev Nikola Iliyanov Iliev | 46’ | Stefan Loncar Vladimir Jovovic |
77’ | Filip Krastev Radoslav Kirilov | 71’ | Nikola Krstovic Milutin Osmajic |
85’ | Ivan Yordanov Georgi Rusev | 79’ | Vladimir Jovovic Stefan Loncar |
85’ | Spas Delev Marin Petkov | 83’ | Adam Marusic Stefan Mugosa |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Dyulgerov | Lazar Carevic | ||
Svetoslav Vutsov | Milos Dragojevic | ||
Ivaylo Markov | Andrija Vukcevic | ||
Plamen Galabov | Vladan Bubanja | ||
Viktor Popov | Milos Raickovic | ||
Georgi Rusev | Stefan Mugosa | ||
Yanis Karabelyov | Stevan Jovetic | ||
Radoslav Kirilov | Vladimir Jovovic | ||
Stanislav Shopov | Driton Camaj | ||
Marin Petkov | Stefan Loncar | ||
Nikola Iliyanov Iliev | Milutin Osmajic | ||
Martin Yankov Minchev | Nikola Sipcic |
Nhận định Bulgaria vs Montenegro
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Euro
Thành tích gần đây Bulgaria
Uefa Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Montenegro
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Uefa Nations League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
2 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại