Thứ Sáu, 04/04/2025
Stefan Savic
43
Stevan Jovetic (Thay: Marko Bakic)
46
Vladimir Jovovic (Thay: Sead Haksabanovic)
46
Nikola Iliev (Thay: Ilian Iliev)
59
Yanis Karabelyov (Thay: Hristiyan Petrov)
59
Nikola Krstovic (Kiến tạo: Vladimir Jovovic)
70
Milutin Osmajic (Thay: Nikola Krstovic)
71
Radoslav Kirilov (Thay: Filip Krastev)
77
Stefan Loncar (Thay: Vladimir Jovovic)
79
Stefan Mugosa (Thay: Adam Marusic)
83
Georgi Rusev (Thay: Ivan Yordanov)
85
Marin Petkov (Thay: Spas Delev)
85

Thống kê trận đấu Bulgaria vs Montenegro

số liệu thống kê
Bulgaria
Bulgaria
Montenegro
Montenegro
62 Kiểm soát bóng 38
7 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bulgaria vs Montenegro

Bulgaria (3-5-2): Daniel Naumov (1), Petko Hristov (15), Valentin Antov (23), Hristiyan Ivaylov Petrov (3), Yoan Stoyanov (13), Ilian Iliev (22), Ilia Gruev (4), Filip Krastev (20), Ivan Yordanov (17), Kiril Despodov (11), Spas Delev (9)

Montenegro (4-3-3): Milan Mijatovic (1), Marko Vesovic (7), Stefan Savic (15), Igor Vujacic (5), Risto Radunovic (3), Marko Bakic (8), Aleksandar Scekic (19), Vukan Savicevic (14), Adam Marusic (23), Nikola Krstovic (11), Sead Haksabanovic (17)

Bulgaria
Bulgaria
3-5-2
1
Daniel Naumov
15
Petko Hristov
23
Valentin Antov
3
Hristiyan Ivaylov Petrov
13
Yoan Stoyanov
22
Ilian Iliev
4
Ilia Gruev
20
Filip Krastev
17
Ivan Yordanov
11
Kiril Despodov
9
Spas Delev
17
Sead Haksabanovic
11
Nikola Krstovic
23
Adam Marusic
14
Vukan Savicevic
19
Aleksandar Scekic
8
Marko Bakic
3
Risto Radunovic
5
Igor Vujacic
15
Stefan Savic
7
Marko Vesovic
1
Milan Mijatovic
Montenegro
Montenegro
4-3-3
Thay người
59’
Hristiyan Petrov
Yanis Karabelyov
46’
Marko Bakic
Stevan Jovetic
59’
Ilian Iliev
Nikola Iliyanov Iliev
46’
Stefan Loncar
Vladimir Jovovic
77’
Filip Krastev
Radoslav Kirilov
71’
Nikola Krstovic
Milutin Osmajic
85’
Ivan Yordanov
Georgi Rusev
79’
Vladimir Jovovic
Stefan Loncar
85’
Spas Delev
Marin Petkov
83’
Adam Marusic
Stefan Mugosa
Cầu thủ dự bị
Ivan Dyulgerov
Lazar Carevic
Svetoslav Vutsov
Milos Dragojevic
Ivaylo Markov
Andrija Vukcevic
Plamen Galabov
Vladan Bubanja
Viktor Popov
Milos Raickovic
Georgi Rusev
Stefan Mugosa
Yanis Karabelyov
Stevan Jovetic
Radoslav Kirilov
Vladimir Jovovic
Stanislav Shopov
Driton Camaj
Marin Petkov
Stefan Loncar
Nikola Iliyanov Iliev
Milutin Osmajic
Martin Yankov Minchev
Nikola Sipcic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
23/03 - 2019
12/10 - 2019
Euro
25/03 - 2023
10/09 - 2023

Thành tích gần đây Bulgaria

Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 0-1
21/03 - 2025
H1: 1-2
19/11 - 2024
16/11 - 2024
16/10 - 2024
12/10 - 2024
08/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
08/06 - 2024
05/06 - 2024

Thành tích gần đây Montenegro

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025
Uefa Nations League
20/11 - 2024
17/11 - 2024
15/10 - 2024
12/10 - 2024
10/09 - 2024
07/09 - 2024
Giao hữu
10/06 - 2024
06/06 - 2024
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức321067T T H
2Thụy SĩThụy Sĩ312025T H H
3HungaryHungary3102-33B B T
4ScotlandScotland3012-51B H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha330059T T T
2ItaliaItalia311104T B H
3CroatiaCroatia3021-32B H H
4AlbaniaAlbania3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh312015T H H
2Đan MạchĐan Mạch303003H H H
3SloveniaSlovenia303003H H H
4SerbiaSerbia3021-12B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo320126B T T
2PhápPháp312015T H H
3Hà LanHà Lan311104T H B
4Ba LanBa Lan3012-31B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RomaniaRomania311114T B H
2BỉBỉ311114B T H
3SlovakiaSlovakia311104T B H
4UkraineUkraine3111-24B T H
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha320126T T B
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ320106T B T
3GeorgiaGeorgia311104B H T
4CH SécCH Séc3012-21B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Euro 2024

Xem thêm
top-arrow
X