Thứ Sáu, 04/04/2025
Zakaria Naidji (Thay: Geoffray Durbant)
70
Benjamin Jeannot
77
Mohamed Hafid
77
Benjamin Jeannot (Thay: Anton Saletros)
78
Mohamed Hafid (Thay: Quentin Daubin)
78
Marvin Baudry
80
Kevin Tapoko (Thay: Antonin Bobichon)
84
Samuel Essende (Thay: Godson Kyeremeh)
84

Thống kê trận đấu Caen vs Laval

số liệu thống kê
Caen
Caen
Laval
Laval
62 Kiểm soát bóng 38
11 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 24
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Caen vs Laval

Tất cả (13)
84'

Antonin Bobichon rời sân nhường chỗ cho Kevin Tapoko.

84'

Antonin Bobichon rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

84'

Godson Kyeremeh sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Samuel Essende.

84'

Godson Kyeremeh rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80' Thẻ vàng cho Marvin Baudry.

Thẻ vàng cho Marvin Baudry.

78'

Anton Saletros rời sân nhường chỗ cho Benjamin Jeannot.

77'

Quentin Daubin rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Quentin Daubin rời sân nhường chỗ cho Mohamed Hafid.

77'

Anton Saletros rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

Geoffray Durbant rời sân nhường chỗ cho Zakaria Naidji.

52' G O O O O A A A L Điểm Caen.

G O O O O A A A L Điểm Caen.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

Đội hình xuất phát Caen vs Laval

Caen (4-2-3-1): Anthony Mandrea (1), Hugo Vandermersch (24), Ibrahim Cisse (27), Romain Thomas (29), Ali Abdi (2), Quentin Daubin (6), Hianga'a Mbock (18), Godson Kyeremeh (17), Bilal Brahimi (21), Anton Jonsson Saletros (14), Alexandre Mendy (19)

Laval (5-3-2): Alexis Sauvage (16), Anthony Goncalves (39), Jordan Souleymane Adeoti (27), Yohan Tavares (23), Marvin Baudry (3), Edson Seidou (25), Sam Sanna (6), Jimmy Roye (4), Antonin Bobichon (28), Simon Elisor (14), Geoffray Durbant (9)

Caen
Caen
4-2-3-1
1
Anthony Mandrea
24
Hugo Vandermersch
27
Ibrahim Cisse
29
Romain Thomas
2
Ali Abdi
6
Quentin Daubin
18
Hianga'a Mbock
17
Godson Kyeremeh
21
Bilal Brahimi
14
Anton Jonsson Saletros
19
Alexandre Mendy
9
Geoffray Durbant
14
Simon Elisor
28
Antonin Bobichon
4
Jimmy Roye
6
Sam Sanna
25
Edson Seidou
3
Marvin Baudry
23
Yohan Tavares
27
Jordan Souleymane Adeoti
39
Anthony Goncalves
16
Alexis Sauvage
Laval
Laval
5-3-2
Thay người
78’
Anton Saletros
Benjamin Jeannot
70’
Geoffray Durbant
Zakaria Naidji
78’
Quentin Daubin
Mohamed Hafid
84’
Antonin Bobichon
Kevin Tapoko
84’
Godson Kyeremeh
Samuel Essende
Cầu thủ dự bị
Benjamin Jeannot
Hamza Mouali
Emmanuel Ntim
Yapo N'Chobi
Djibril Diani
Kevin Tapoko
Noe Lebreton
Theo Chatelain
Samuel Essende
Zakaria Naidji
Mohamed Hafid
Pierrick Cros
Yannis Clementia
Dembo Sylla

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
21/09 - 2012
23/02 - 2013
10/08 - 2013
18/01 - 2014
16/10 - 2022
H1: 2-0
29/01 - 2023
H1: 0-0
03/09 - 2023
H1: 0-0
04/05 - 2024
H1: 0-0
07/12 - 2024
H1: 1-0
08/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Caen

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 1-1
18/02 - 2025
H1: 1-0
11/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1
18/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Laval

Ligue 2
30/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 0-0
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X