Chủ Nhật, 06/04/2025
Nolito (assist) Fabian Orellana
9'
Javier Hernandez(assist) James Rodriguez
24'
Santi Mina
28'
James Rodriguez(assist) Cristiano Ronaldo
43'
Fabian Orellana
51'
Johny
52'
Javier Hernandez(assist) Sergio Ramos
69'
Sergio Ramos
84'
Michael Krohn-Dehli
90'
Daniel Carvajal
90'
XEM TRỰC TIẾP CELTA VIGO VS REAL MADRID

Danh sách xuất phát
Celta Vigo:
Alvarez, Mallo, Cabral, Fontas, Jonny, Krohn-Dehli, Fernandez, Mina, Orellana, Nolito, Larrivey.
Real Madrid: Casillas, Marcelo, Varane, Ramos, Carvajal, Isco, Kroos, Illarramendi, James Rodriguez, Chicharito, Ronaldo.

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
24/10 - 2015
05/03 - 2016
28/08 - 2016
18/05 - 2017
08/01 - 2018
13/05 - 2018
12/11 - 2018
16/03 - 2019
17/08 - 2019
17/02 - 2020
03/01 - 2021
20/03 - 2021
13/09 - 2021
02/04 - 2022
21/08 - 2022
23/04 - 2023
26/08 - 2023
11/03 - 2024
20/10 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
17/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 3-0

Thành tích gần đây Celta Vigo

La Liga
05/04 - 2025
01/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Real Madrid

La Liga
05/04 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
02/04 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
La Liga
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
La Liga
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
La Liga
02/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
27/02 - 2025
La Liga
23/02 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3021455467T T T T H
2Real MadridReal Madrid3019653263B T T T B
3AtleticoAtletico2916942457T T B B H
4Athletic ClubAthletic Club29141142253T B H T H
5Real BetisReal Betis301398448T T T T H
6VillarrealVillarreal2813871247H T B B T
7Celta VigoCelta Vigo3012711143H T T H T
8VallecanoVallecano30101010-240H B H T B
9MallorcaMallorca3011712-840H H T B B
10SociedadSociedad2911513-438T B B H T
11SevillaSevilla299911-636H H T B B
12GetafeGetafe299911136B B T T B
13GironaGirona309714-934H H H B B
14OsasunaOsasuna297139-934B H B B H
15ValenciaValencia3081012-1334H T H T T
16EspanyolEspanyol298813-932T H B H T
17AlavesAlaves307914-1130H T H B T
18LeganesLeganes296914-1827B T B B B
19Las PalmasLas Palmas296815-1526B H B H H
20ValladolidValladolid294421-4616B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow
X