![]() Lucas Mauragis 28 | |
![]() Harrison Steele 32 | |
![]() Harrison Devenish-Meares 42 | |
![]() Andrew Redmayne (Thay: Anas Ouahim) 45 | |
![]() Rhyan Grant 45+2' | |
![]() Adrian Segecic (Thay: Douglas Costa) 53 | |
![]() Aaron Gurd (Thay: Leo Sena) 53 | |
![]() Alou Kuol (Kiến tạo: Storm Roux) 58 | |
![]() Vitor Feijao (Thay: Christian Theoharous) 63 | |
![]() Patryk Klimala (Kiến tạo: Joe Lolley) 65 | |
![]() Alou Kuol (Kiến tạo: Mikael Doka) 70 | |
![]() Haine Eames (Thay: Sasha Kuzevski) 74 | |
![]() Jaiden Kucharski (Thay: Jordan Courtney-Perkins) 79 | |
![]() Joel King (Thay: Hayden Matthews) 79 | |
![]() Alfie McCalmont 80 | |
![]() Sabit Ngor (Thay: Alou Kuol) 90 |
Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Sydney FC
số liệu thống kê

Central Coast Mariners

Sydney FC
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Sydney FC
Central Coast Mariners (4-4-2): Dylan Peraic-Cullen (40), Storm Roux (15), Brian Kaltak (3), Nathan Paull (33), Lucas Mauragis (12), Sasha Kuzevski (27), Alfie McCalmont (8), Harry Steele (16), Christian Theoharous (7), Mikael Doka (10), Alou Kuol (9)
Sydney FC (4-2-3-1): Harrison Devenish-Meares (12), Rhyan Grant (23), Hayden Matthews (5), Alexandar Popovic (41), Jordan Courtney-Perkins (4), Leo Sena (15), Anthony Caceres (17), Joe Lolley (10), Douglas Costa (11), Anas Ouahim (8), Patryk Klimala (9)

Central Coast Mariners
4-4-2
40
Dylan Peraic-Cullen
15
Storm Roux
3
Brian Kaltak
33
Nathan Paull
12
Lucas Mauragis
27
Sasha Kuzevski
8
Alfie McCalmont
16
Harry Steele
7
Christian Theoharous
10
Mikael Doka
9 2
Alou Kuol
9
Patryk Klimala
8
Anas Ouahim
11
Douglas Costa
10
Joe Lolley
17
Anthony Caceres
15
Leo Sena
4
Jordan Courtney-Perkins
41
Alexandar Popovic
5
Hayden Matthews
23
Rhyan Grant
12
Harrison Devenish-Meares

Sydney FC
4-2-3-1
Thay người | |||
63’ | Christian Theoharous Vitor Correia da Silva | 45’ | Anas Ouahim Andrew Redmayne |
74’ | Sasha Kuzevski Haine Eames | 53’ | Leo Sena Aaron Gurd |
90’ | Alou Kuol Sabit Ngor | 53’ | Douglas Costa Adrian Segecic |
79’ | Hayden Matthews Joel King | ||
79’ | Jordan Courtney-Perkins Jaiden Kucharski |
Cầu thủ dự bị | |||
Adam Pavlesic | Andrew Redmayne | ||
Noah Smith | Marin France | ||
Vitor Correia da Silva | Aaron Gurd | ||
Sabit Ngor | Joel King | ||
Diesel Herrington | Jaiden Kucharski | ||
William Wilson | Adrian Segecic | ||
Haine Eames | Patrick Wood |
Nhận định Central Coast Mariners vs Sydney FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Sydney FC
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H H H T | |
2 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 16 | 38 | B T T T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 10 | 37 | H T T B T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 8 | 36 | H H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 13 | 35 | T T T T H |
6 | ![]() | 21 | 9 | 6 | 6 | 1 | 33 | B H H B B |
7 | ![]() | 21 | 8 | 6 | 7 | 10 | 30 | H H T H B |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 4 | 29 | B B B T H |
9 | ![]() | 21 | 7 | 5 | 9 | -4 | 26 | T H T B H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 10 | 7 | -14 | 25 | B B B H T |
11 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B B H H |
12 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H T B |
13 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -36 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại