Thứ Bảy, 05/04/2025
Adam Le Fondre (Kiến tạo: Max Burgess)
10
Rhyan Grant
19
(Pen) Jason Cummings
20
Brian Kaltak
25
Daniel Hall (Thay: Samuel Silvera)
29
Max Burgess
30
Jason Cummings
33
Patrick Yazbek (Thay: Max Burgess)
53
Patrick Yazbek (Thay: Robert Mak)
54
Luke Brattan (Thay: Anthony Caceres)
54
Luke Brattan (Thay: Robert Mak)
54
Joe Lolley (Kiến tạo: Diego Caballo)
58
Michael Ruhs (Thay: Marco Tulio)
59
Harrison Steele (Thay: Maximilien Balard)
59
Daniel Hall
68
Adam Le Fondre (Kiến tạo: Paulo Retre)
72
Christian Theoharous (Thay: Joshua Nisbet)
74
James Bayliss (Thay: Beni Nkololo)
74
Patrick Wood (Thay: Joe Lolley)
82
Jake Girdwood-Reich (Thay: Adam Le Fondre)
87

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
50 Kiểm soát bóng 50
9 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Central Coast Mariners

Sydney FC (4-3-3): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), James Donachie (2), Alex Wilkinson (4), Diego Caballo (18), Anthony Caceres (17), Paulo Retre (8), Max Burgess (22), Joe Lolley (10), Adam Le Fondre (9), Robert Mak (11)

Central Coast Mariners (4-4-2): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Nectarios Triantis (25), Brian Kaltak (3), Thomas Aquilina (2), Beni Nkololo (11), Maximilien Balard (6), Josh Nisbet (4), Sam Silvera (7), Jason Cummings (9), Marco Tulio (98)

Sydney FC
Sydney FC
4-3-3
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
2
James Donachie
4
Alex Wilkinson
18
Diego Caballo
17
Anthony Caceres
8
Paulo Retre
22
Max Burgess
10
Joe Lolley
9 2
Adam Le Fondre
11
Robert Mak
98
Marco Tulio
9 2
Jason Cummings
7
Sam Silvera
4
Josh Nisbet
6
Maximilien Balard
11
Beni Nkololo
2
Thomas Aquilina
3
Brian Kaltak
25
Nectarios Triantis
15
Storm Roux
20
Danny Vukovic
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
Thay người
53’
Max Burgess
Patrick Yazbek
29’
Samuel Silvera
Daniel Hall
54’
Robert Mak
Luke Brattan
59’
Maximilien Balard
Harry Steele
82’
Joe Lolley
Patrick Wood
59’
Marco Tulio
Michael Ruhs
87’
Adam Le Fondre
Jake Max Gordwood-Reich
74’
Joshua Nisbet
Christian Theoharous
74’
Beni Nkololo
James Bayliss
Cầu thủ dự bị
Patrick Wood
Christian Theoharous
Adrian Segecic
Harry Steele
Aaron Gurd
Daniel Hall
Jake Max Gordwood-Reich
Michael Ruhs
Luke Brattan
James Bayliss
Thomas Heward-Belle
Yaren Sozer
Patrick Yazbek
Cameron Windust

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
17/12 - 2022
04/02 - 2023
Cúp quốc gia Australia
13/08 - 2023
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 10-9
VĐQG Australia
10/02 - 2024
30/03 - 2024
08/12 - 2024
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X