Thứ Bảy, 05/04/2025
Mustafa Amini
9
Marcos Urena
15
Jason Cummings
29
(Pen) Anthony Caceres
45+2'
Jacob Farrell
45+2'
Joshua Nisbet (Thay: Moresche)
46
Oliver Bozanic (Kiến tạo: Beni Nkololo)
53
Jason Cummings (Kiến tạo: Marcos Urena)
57
Harry Van der Saag (Thay: Callum Talbot)
63
Bobo (Thay: Trent Buhagiar)
63
Nicolai Mueller (Thay: Jason Cummings)
63
Paulo Retre
65
James Bayliss (Thay: Harrison Steele)
67
Matthew Hatch (Thay: Beni Nkololo)
68
Max Burgess (Thay: Milos Ninkovic)
68
Bobo (Kiến tạo: Max Burgess)
71
Anthony Caceres (Kiến tạo: Elvis Kamsoba)
79
Cy Goddard (Thay: Lewis Miller)
86
Ben Warland (Thay: Elvis Kamsoba)
90

Thống kê trận đấu Sydney Football Club vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Sydney Football Club
Sydney Football Club
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
49 Kiểm soát bóng 51
7 Phạm lỗi 7
13 Ném biên 9
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney Football Club vs Central Coast Mariners

Sydney Football Club (4-4-2): Thomas Heward-Belle (20), Callum Talbot (25), James Donachie (2), Alex Wilkinson (4), Connor O'Toole (5), Anthony Caceres (17), Mustafa Amini (6), Paulo Retre (8), Milos Ninkovic (10), Elvis Kamsoba (27), Trent Buhagiar (12)

Central Coast Mariners (4-4-2): Mark Romano Birighitti (1), Lewis Miller (3), Ruon Tongyik (21), Daniel Hall (23), Jacob Farrell (18), Moresche (10), Harrison Steele (34), Oliver Bozanic (8), Beni Nkololo (11), Jason Cummings (9), Marcos Urena (12)

Sydney Football Club
Sydney Football Club
4-4-2
20
Thomas Heward-Belle
25
Callum Talbot
2
James Donachie
4
Alex Wilkinson
5
Connor O'Toole
17 2
Anthony Caceres
6
Mustafa Amini
8
Paulo Retre
10
Milos Ninkovic
27
Elvis Kamsoba
12
Trent Buhagiar
12
Marcos Urena
9
Jason Cummings
11
Beni Nkololo
8
Oliver Bozanic
34
Harrison Steele
10
Moresche
18
Jacob Farrell
23
Daniel Hall
21
Ruon Tongyik
3
Lewis Miller
1
Mark Romano Birighitti
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
Thay người
63’
Trent Buhagiar
Bobo
46’
Moresche
Joshua Nisbet
63’
Callum Talbot
Harry Van der Saag
63’
Jason Cummings
Nicolai Mueller
68’
Milos Ninkovic
Max Burgess
67’
Harrison Steele
James Bayliss
90’
Elvis Kamsoba
Ben Warland
68’
Beni Nkololo
Matthew Hatch
86’
Lewis Miller
Cy Goddard
Cầu thủ dự bị
Adam Pavlesic
Lawrence Caruso
Max Burgess
James Bayliss
Adrian Segecic
Cameron Windust
Corey Hollman
Cy Goddard
Ben Warland
Matthew Hatch
Bobo
Nicolai Mueller
Harry Van der Saag
Joshua Nisbet

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
17/12 - 2022
04/02 - 2023
Cúp quốc gia Australia
13/08 - 2023
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 10-9
VĐQG Australia
10/02 - 2024
30/03 - 2024
08/12 - 2024
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney Football Club

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X