![]() Mohamed Bayo (Kiến tạo: Vital N'Simba) 7 | |
![]() Wissam Ben Yedder (Kiến tạo: Caio Henrique) 25 | |
![]() Strahinja Pavlovic 29 | |
![]() Salis Abdul Samed 35 | |
![]() Aurelien Tchouameni 45 | |
![]() Kevin Volland (Kiến tạo: Caio Henrique) 48 | |
![]() Johan Gastien 54 | |
![]() Kevin Volland 70 | |
![]() Sofiane Diop 84 | |
![]() Sofiane Diop (Kiến tạo: Myron Boadu) 90 |
Thống kê trận đấu Clermont vs Monaco
số liệu thống kê

Clermont

Monaco
54 Kiểm soát bóng 46
9 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 15
2 Việt vị 0
24 Chuyền dài 11
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 3
9 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 15
2 Việt vị 0
24 Chuyền dài 11
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 3
Nhận định Clermont vs Monaco
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây Clermont
Ligue 2
Thành tích gần đây Monaco
Ligue 1
Champions League
Ligue 1
Champions League
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 5 | 0 | 53 | 71 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 20 | 50 | B T H T T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 18 | 49 | B T B B B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 18 | 47 | T T B H B |
5 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 13 | 47 | T B T B T |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T T T T |
7 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 0 | 40 | H B T H T |
9 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 1 | 39 | B B T T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -1 | 35 | T B T H T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 2 | 34 | T T H B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 2 | 15 | 1 | 32 | T T B B T |
13 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -15 | 27 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 6 | 14 | -19 | 27 | H B B B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -12 | 26 | B B B H T |
16 | ![]() | 27 | 7 | 3 | 17 | -28 | 24 | B T H B T |
17 | ![]() | 26 | 5 | 5 | 16 | -37 | 20 | H B H T B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 3 | 19 | -39 | 15 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại