Chủ Nhật, 06/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
Sebastian Acosta (Thay: Estefano Arango)
12
Pier Graziani (Thay: Jose Luis Chunga)
46
Michel Acosta
55
Sebastian Acosta
59
Yeison Moreno (Thay: Sebastian Gularte)
64
Brayan Gil (Thay: Ruben Manjarres)
65
Victor Mejia (Thay: Miche Acosta)
73
Juan Marcelin (Thay: Johan Caballero)
73
Juan Marcelin
75
Luis Miguel Angulo (Thay: Freddy Florez)
81
Rodin Quinones (Thay: Sherman Cardenas)
88
Francisco Rodriguez (Thay: Kevin Perez)
88

Thống kê trận đấu Club Atlético Bucaramanga S.A. vs Alianza Petrolera

số liệu thống kê
Club Atlético Bucaramanga S.A.
Club Atlético Bucaramanga S.A.
Alianza Petrolera
Alianza Petrolera
13 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 27
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Club Atlético Bucaramanga S.A.

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
24/03 - 2025
20/03 - 2025
15/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025

Thành tích gần đây Alianza Petrolera

Cúp quốc gia Colombia
17/09 - 2024
VĐQG Colombia
13/09 - 2024
09/09 - 2024
25/08 - 2024
12/08 - 2024
05/08 - 2024
29/07 - 2024
23/07 - 2024
18/07 - 2024
Copa Sudamericana
31/05 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional127321224H T H B T
2America de CaliAmerica de Cali127321224T H T T B
3Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
4Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
5MillonariosMillonarios12714622B T B T T
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima12543619T H B T T
8Deportivo CaliDeportivo Cali12471519H H H H T
9Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
10Once CaldasOnce Caldas12615-119B B H T T
11BucaramangaBucaramanga12444-216T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena12057-95B H B B B
20La EquidadLa Equidad12048-94H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X