![]() Ronan Boyce (Kiến tạo: Michael Duffy) 38 | |
![]() Daniel Krezic (Thay: Cian Murphy) 51 | |
![]() Barry Coffey 56 | |
![]() Ryan Graydon 57 | |
![]() Michael Duffy (Kiến tạo: Ben Doherty) 62 | |
![]() Daniel Krezic 63 | |
![]() Adam O'Reilly 67 | |
![]() Adam O'Reilly 69 | |
![]() Cian Kavanagh 70 | |
![]() Ciaran Coll (Thay: Cian Kavanagh) 73 | |
![]() Colm Whelan (Thay: Michael Duffy) 73 | |
![]() Colm Whelan (Thay: Cian Kavanagh) 73 | |
![]() Ciaran Coll (Thay: Michael Duffy) 74 | |
![]() Joe O'Brien Whitmarsh (Thay: Ethan Varian) 75 | |
![]() Tunde Owolabi (Thay: Barry Coffey) 75 | |
![]() Colm Whelan 79 | |
![]() William Patching (Thay: Adam O'Reilly) 84 | |
![]() Mattew Ward (Thay: Oliver O'Neill) 84 | |
![]() Brandon Kavanagh (Thay: Ryan Graydon) 84 | |
![]() Cian Coleman 86 | |
![]() Brandon Kavanagh (Thay: Ryan Graydon) 86 | |
![]() Mattew Ward (Thay: Oliver O'Neill) 86 | |
![]() William Patching (Thay: Adam O'Reilly) 86 | |
![]() Tunde Owolabi 90+2' |
Thống kê trận đấu Cork City vs Derry City
số liệu thống kê

Cork City

Derry City
45 Kiểm soát bóng 55
15 Phạm lỗi 7
28 Ném biên 25
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cork City vs Derry City
Cork City (3-4-1-2): James Corcoran (20), Cian Coleman (4), Alexander Gilchrist (6), Jonas Hakkinen (28), Joshua Honohan (18), Ethon Varian (21), Aaron Bolger (8), Matthew Healy (5), Barry Coffey (10), Ruairi Keating (9), Cian Murphy (24)
Derry City (4-4-2): Brian Maher (1), Ronan Boyce (2), Cameron McJannett (17), Shane McEleney (16), Ben Doherty (14), Oliver O'Neill (24), Adam O'Reilly (15), Sadou Diallo (28), Michael Duffy (7), Cian Kavanagh (29), Ryan Graydon (19)

Cork City
3-4-1-2
20
James Corcoran
4
Cian Coleman
6
Alexander Gilchrist
28
Jonas Hakkinen
18
Joshua Honohan
21
Ethon Varian
8
Aaron Bolger
5
Matthew Healy
10
Barry Coffey
9
Ruairi Keating
24
Cian Murphy
19
Ryan Graydon
29
Cian Kavanagh
7
Michael Duffy
28
Sadou Diallo
15
Adam O'Reilly
24
Oliver O'Neill
14
Ben Doherty
16
Shane McEleney
17
Cameron McJannett
2
Ronan Boyce
1
Brian Maher

Derry City
4-4-2
Thay người | |||
51’ | Cian Murphy Daniel Krezic | 73’ | Cian Kavanagh Colm Whelan |
75’ | Barry Coffey Tunde Owolabi | 74’ | Michael Duffy Ciaran Coll |
75’ | Ethan Varian Joe O'Brien Whitmarsh | 86’ | Adam O'Reilly William Patching |
86’ | Oliver O'Neill Matthew James Ward | ||
86’ | Ryan Graydon Brandon Kavanagh |
Cầu thủ dự bị | |||
Gordon Walker | Tadhg Ryan | ||
Aaron Mannix | Ciaran Coll | ||
Tunde Owolabi | William Patching | ||
Albin Winbo | Jordan McEneff | ||
Daniel Krezic | Matthew James Ward | ||
Joe O'Brien Whitmarsh | Brandon Kavanagh | ||
Darragh Crowley | Colm Whelan | ||
John O'Donovan | Jamie McGonigle | ||
Kevin Custovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Cork City
VĐQG Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Derry City
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại