![]() Cian Bargary 39 | |
![]() Adam O'Reilly 59 | |
![]() Malik Dijksteel (Thay: Barry Coffey) 61 | |
![]() Aaron Bolger 65 | |
![]() Jaze Kabia (Thay: Cian Bargary) 70 | |
![]() Cian Murphy (Thay: Ben Worman) 70 | |
![]() Gordon Walker (Thay: Kevin Custovic) 70 | |
![]() Patrick McEleney (Thay: Paul McMullan) 72 | |
![]() Jordan McEneff (Thay: Brandon Kavanagh) 72 | |
![]() Daniel Mullen (Thay: Adam O'Reilly) 72 | |
![]() Ronan Boyce (Kiến tạo: Cameron Dummigan) 74 | |
![]() Cameron Dummigan 75 | |
![]() Sam Todd (Thay: Mark Connolly) 77 | |
![]() Tunde Owolabi (Thay: Cian Coleman) 84 | |
![]() Daniel Mullen 88 | |
![]() Jaze Kabia 89 | |
![]() Ciaran Coll (Thay: Michael Duffy) 90 | |
![]() Brian Maher 90+5' |
Thống kê trận đấu Cork City vs Derry City
số liệu thống kê

Cork City

Derry City
44 Kiểm soát bóng 56
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cork City vs Derry City
Cork City (4-2-3-1): Tiernan Brooks (1), Joshua Honohan (18), Jonas Hakkinen (28), Cian Coleman (4), Kevin Custovic (27), Andrii Kravchuk (23), Aaron Bolger (8), Ben Worman (16), Barry Coffey (10), Cian Bargary (11), Ruairi Keating (9)
Derry City (4-4-2): Brian Maher (1), Ronan Boyce (2), Mark Connolly (6), Cameron McJannett (17), Ben Doherty (14), William Patching (8), Cameron Dummigan (23), Adam O'Reilly (28), Michael Duffy (7), Paul McMullan (12), Brandon Kavanagh (20)

Cork City
4-2-3-1
1
Tiernan Brooks
18
Joshua Honohan
28
Jonas Hakkinen
4
Cian Coleman
27
Kevin Custovic
23
Andrii Kravchuk
8
Aaron Bolger
16
Ben Worman
10
Barry Coffey
11
Cian Bargary
9
Ruairi Keating
20
Brandon Kavanagh
12
Paul McMullan
7
Michael Duffy
28
Adam O'Reilly
23
Cameron Dummigan
8
William Patching
14
Ben Doherty
17
Cameron McJannett
6
Mark Connolly
2
Ronan Boyce
1
Brian Maher

Derry City
4-4-2
Thay người | |||
61’ | Barry Coffey Malik Marcel Dijksteel | 72’ | Adam O'Reilly Danny Mullen |
70’ | Cian Bargary Jaze Kabia | 72’ | Paul McMullan Patrick McEleney |
70’ | Ben Worman Cian Murphy | 72’ | Brandon Kavanagh Jordan McEneff |
70’ | Kevin Custovic Gordon Walker | 77’ | Mark Connolly Sam Todd |
84’ | Cian Coleman Tunde Owolabi | 90’ | Michael Duffy Ciaran Coll |
Cầu thủ dự bị | |||
Jaze Kabia | Evan McLaughlin | ||
Malik Marcel Dijksteel | Danny Mullen | ||
Cian Murphy | Patrick McEleney | ||
John O'Donovan | Tadhg Ryan | ||
Oran Crowe | Jamie McGonigle | ||
Tunde Owolabi | Sam Todd | ||
Gordon Walker | Jordan McEneff | ||
Daniel Moynihan | Ciaran Coll | ||
Joshua Fitzpatrick | Shane McEleney |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Thành tích gần đây Cork City
VĐQG Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Derry City
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 4 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T T B H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | T T B B B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B B H T H |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T B H H H |
9 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B B T B B |
10 | ![]() | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại