Thứ Sáu, 04/04/2025
Tyreik Samuel Wright (Thay: Bali Mumba)
55
Tyreik Samuel Wright
55
Callum O'Hare (Thay: Tatsuhiro Sakamoto)
64
Mustapha Bundu (Thay: Ben Waine)
68
Adam Randell (Thay: Luke Cundle)
69
Callum Wright (Thay: Finn Azaz)
69
Haji Wright (Kiến tạo: Milan van Ewijk)
75
Jordan Houghton
76
Michael Cooper
76
Ellis Simms (Thay: Matt Godden)
80
Lewis Gibson
81
Joel Latibeaudiere (Thay: Milan van Ewijk)
81
Yasin Ayari (Thay: Jamie Allen)
81
Lewis Gibson
83
Brendan Galloway (Thay: Joe Edwards)
86
Jake Bidwell
90+3'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 11
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Plymouth Argyle

Tất cả (22)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng dành cho Jake Bidwell.

Thẻ vàng dành cho Jake Bidwell.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86'

Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Brendan Galloway.

83' Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.

Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.

81' Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.

Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.

81'

Milan van Ewijk rời sân và được thay thế bởi Joel Latibeaudiere.

81'

Jamie Allen rời sân và được thay thế bởi Yasin Ayari.

76' Thẻ vàng dành cho Michael Cooper.

Thẻ vàng dành cho Michael Cooper.

80'

Matt Godden rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.

76' Thẻ vàng dành cho Jordan Houghton.

Thẻ vàng dành cho Jordan Houghton.

75'

Milan van Ewijk đã kiến tạo nên bàn thắng.

76' G O O O O A A A L Điểm Coventry.

G O O O O A A A L Điểm Coventry.

75' Thẻ vàng dành cho Jordan Houghton.

Thẻ vàng dành cho Jordan Houghton.

75' G O O O A A A L - Haji Wright đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Haji Wright đã trúng mục tiêu!

69'

Luke Cundle rời sân và được thay thế bởi Adam Randell.

69'

Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Callum Wright.

68'

Ben Waine rời sân và được thay thế bởi Mustapha Bundu.

64'

Tatsuhiro Sakamoto rời sân và được thay thế bởi Callum O'Hare.

55'

Bali Mumba sắp rời sân và được thay thế bởi Tyreik Samuel Wright.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Plymouth Argyle

Coventry City (4-2-3-1): Bradley Collins (40), Milan Van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jake Bidwell (21), Josh Eccles (28), Ben Sheaf (14), Tatsuhiro Sakamoto (7), Jamie Allen (8), Haji Wright (11), Matt Godden (24)

Plymouth Argyle (4-3-3): Michael Cooper (1), Kaine Kesler-Hayden (29), Julio Pleguezuelo (5), Lewis Gibson (17), Joe Edwards (8), Luke Cundle (28), Jordan Houghton (4), Finn Azaz (18), Morgan Whittaker (10), Ben Waine (23), Bali Mumba (2)

Coventry City
Coventry City
4-2-3-1
40
Bradley Collins
27
Milan Van Ewijk
4
Bobby Thomas
15
Liam Kitching
21
Jake Bidwell
28
Josh Eccles
14
Ben Sheaf
7
Tatsuhiro Sakamoto
8
Jamie Allen
11
Haji Wright
24
Matt Godden
2
Bali Mumba
23
Ben Waine
10
Morgan Whittaker
18
Finn Azaz
4
Jordan Houghton
28
Luke Cundle
8
Joe Edwards
17
Lewis Gibson
5
Julio Pleguezuelo
29
Kaine Kesler-Hayden
1
Michael Cooper
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-3-3
Thay người
64’
Tatsuhiro Sakamoto
Callum O`Hare
55’
Bali Mumba
Tyreik Wright
80’
Matt Godden
Ellis Simms
68’
Ben Waine
Mustapha Bundu
81’
Milan van Ewijk
Joel Latibeaudiere
69’
Finn Azaz
Callum Wright
81’
Jamie Allen
Yasin Ayari
69’
Luke Cundle
Adam Randell
86’
Joe Edwards
Brendan Galloway
Cầu thủ dự bị
Ben Wilson
Conor Hazard
Luis Binks
Dan Scarr
Jay Dasilva
Brendan Galloway
Kyle McFadzean
Matt Butcher
Joel Latibeaudiere
Callum Wright
Liam Kelly
Lewis Warrington
Callum O`Hare
Adam Randell
Yasin Ayari
Mustapha Bundu
Ellis Simms
Tyreik Wright

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
29/11 - 2023
15/02 - 2024
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Hạng nhất Anh
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X