Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Plymouth Argyle vs Coventry City hôm nay 15-02-2024
Giải Hạng nhất Anh - Th 5, 15/2
Kết thúc



![]() Adam Randell 18 | |
![]() Morgan Whittaker (Kiến tạo: Adam Randell) 54 | |
![]() Bali Mumba (Thay: Matthew Sorinola) 61 | |
![]() Mikel Miller (Thay: Lino Goncalo da Cruz Sousa) 61 | |
![]() Mickel Miller (Thay: Lino Sousa) 61 | |
![]() Tatsuhiro Sakamoto (Thay: Jake Bidwell) 62 | |
![]() Haji Wright (Thay: Matt Godden) 62 | |
![]() Haji Wright (Thay: Jake Bidwell) 62 | |
![]() Tatsuhiro Sakamoto (Thay: Matt Godden) 62 | |
![]() Ellis Simms 63 | |
![]() Ellis Simms 65 | |
![]() Mickel Miller (Kiến tạo: Alfie Devine) 68 | |
![]() Joel Latibeaudiere 75 | |
![]() Julio Pleguezuelo (Thay: Ashley Phillips) 77 | |
![]() Ben Waine (Thay: Ryan Hardie) 77 | |
![]() Josh Eccles (Thay: Joel Latibeaudiere) 78 | |
![]() Bobby Thomas 85 | |
![]() Jordan Houghton (Thay: Morgan Whittaker) 89 | |
![]() Liam Kitching 90+6' |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
G O O O A A A L - Liam Kitching đã trúng mục tiêu!
Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
Morgan Whittaker sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng dành cho Bobby Thomas.
Joel Latbeaudiere rời sân và được thay thế bởi Josh Eccles.
Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.
Ashley Phillips rời sân và được thay thế bởi Julio Pleguezuelo.
Thẻ vàng dành cho Joel Latbeaudiere.
Thẻ vàng cho [player1].
Alfie Devine đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Mickel Miller đã trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - Ellis Simms đã bắn trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - Ellis Simms đã bắn trúng mục tiêu!
Thẻ vàng dành cho Ellis Simms.
Thẻ vàng cho [player1].
Matt Godden rời sân và được thay thế bởi Tatsuhiro Sakamoto.
Matt Godden rời sân và được thay thế bởi Haji Wright.
Jake Bidwell rời sân và được thay thế bởi Haji Wright.
Plymouth Argyle (3-4-3): Conor Hazard (21), Ashley Phillips (26), Lewis Gibson (17), Brendan Galloway (22), Matthew Sorinola (29), Adam Randell (20), Darko Gyabi (18), Lino Goncalo da Cruz Sousa (3), Morgan Whittaker (10), Ryan Hardie (9), Alfie Devine (16)
Coventry City (4-2-3-1): Bradley Collins (40), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jake Bidwell (21), Joel Latibeaudiere (22), Victor Torp (29), Ellis Simms (9), Kasey Palmer (45), Jay Dasilva (3), Matt Godden (24)
Thay người | |||
61’ | Matthew Sorinola Bali Mumba | 62’ | Matt Godden Tatsuhiro Sakamoto |
61’ | Lino Sousa Mikel Miller | 62’ | Jake Bidwell Haji Wright |
77’ | Ashley Phillips Julio Pleguezuelo | 78’ | Joel Latibeaudiere Josh Eccles |
77’ | Ryan Hardie Ben Waine | ||
89’ | Morgan Whittaker Jordan Houghton |
Cầu thủ dự bị | |||
Bali Mumba | Ben Wilson | ||
Callum Burton | Dermi Lusala | ||
Jordan Houghton | Liam Kelly | ||
Julio Pleguezuelo | Kai Andrews | ||
Dan Scarr | Fábio Tavares | ||
Joe Edwards | Josh Eccles | ||
Mikel Miller | Tatsuhiro Sakamoto | ||
Ben Waine | Haji Wright | ||
Frederick Issaka | Luis Binks |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |