Thứ Năm, 03/04/2025
Dennis Cirkin
10
Pierre Ekwah
10
Luke O'Nien
14
Kasey Palmer
21
Dennis Cirkin
65
Yasin Abbas Ayari (Thay: Kasey Palmer)
69
Yasin Ayari (Thay: Kasey Palmer)
69
Haji Wright (Thay: Ellis Reco Simms)
70
Haji Wright (Thay: Ellis Simms)
70
Niall Huggins (Thay: Abdoullah Ba)
71
Alex Pritchard (Thay: Bradley Dack)
72
Luis Semedo (Thay: Pierre Ekwah)
72
Alex Pritchard
90+5'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Sunderland

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Sunderland
Sunderland
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 3
13 Ném biên 15
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Sunderland

Tất cả (16)
90+5' Alex Pritchard nhận thẻ vàng.

Alex Pritchard nhận thẻ vàng.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72'

Pierre Ekwah rời sân và được thay thế bởi Luis Semedo.

72'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Alex Pritchard.

71'

Abdoullah Ba vào sân và được thay thế bởi Niall Huggins.

70'

Ellis Simms rời sân và được thay thế bởi Haji Wright.

69'

Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Yasin Ayari.

65' Thẻ vàng dành cho Dennis Cirkin.

Thẻ vàng dành cho Dennis Cirkin.

65' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

21' Thẻ vàng dành cho Kasey Palmer.

Thẻ vàng dành cho Kasey Palmer.

14' Luke O'Nien nhận thẻ vàng.

Luke O'Nien nhận thẻ vàng.

14' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

10' Pierre Ekwah nhận thẻ vàng.

Pierre Ekwah nhận thẻ vàng.

10' Thẻ vàng dành cho Dennis Cirkin.

Thẻ vàng dành cho Dennis Cirkin.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Sunderland

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Bobby Thomas (4), Kyle McFadzean (5), Joel Latibeaudiere (22), Milan Van Ewijk (27), Josh Eccles (28), Ben Sheaf (14), Jay Dasilva (3), Kasey Palmer (45), Ellis Simms (9), Matt Godden (24)

Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Luke O'Nien (13), Daniel Ballard (5), Dennis Cirkin (3), Dan Neill (24), Pierre Ekwah (39), Abdoullah Ba (17), Jobe Bellingham (7), Jack Clarke (20), Bradley Dack (46)

Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
13
Ben Wilson
4
Bobby Thomas
5
Kyle McFadzean
22
Joel Latibeaudiere
27
Milan Van Ewijk
28
Josh Eccles
14
Ben Sheaf
3
Jay Dasilva
45
Kasey Palmer
9
Ellis Simms
24
Matt Godden
46
Bradley Dack
20
Jack Clarke
7
Jobe Bellingham
17
Abdoullah Ba
39
Pierre Ekwah
24
Dan Neill
3
Dennis Cirkin
5
Daniel Ballard
13
Luke O'Nien
32
Trai Hume
1
Anthony Patterson
Sunderland
Sunderland
4-2-3-1
Thay người
69’
Kasey Palmer
Yasin Abbas Ayari
71’
Abdoullah Ba
Niall Huggins
70’
Ellis Simms
Haji Wright
72’
Bradley Dack
Alex Pritchard
72’
Pierre Ekwah
Luis Semedo
Cầu thủ dự bị
Marco Alin Rus
Nathan Bishop
Bradley Collins
Niall Huggins
Luis Binks
Danny Batth
Jake Bidwell
Nectarios Triantis
Liam Kelly
Jenson Seelt
Tatsuhiro Sakamoto
Elliot Embleton
Yasin Abbas Ayari
Alex Pritchard
Ryan Howley
Chris Rigg
Haji Wright
Luis Semedo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
31/07 - 2022
25/02 - 2023
26/08 - 2023
23/12 - 2023
09/11 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Hạng nhất Anh
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X