Thứ Sáu, 04/04/2025
Karlan Grant (Kiến tạo: Callum Robinson)
20
Alex Mowatt
35
(og) Kyle McFadzean
43
Sam Johnstone
66
Cedric Kipre
74
Kyle McFadzean (Kiến tạo: Todd Kane)
83

Thống kê trận đấu Coventry City vs West Bromwich

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
West Bromwich
West Bromwich
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 16
30 Ném biên 22
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs West Bromwich

Tất cả (20)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

86'

Taylor Gardner-Hickman sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Semi Ajayi.

86'

Taylor Gardner-Hickman sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83' G O O O A A A L - Kyle McFadzean là mục tiêu!

G O O O A A A L - Kyle McFadzean là mục tiêu!

77'

Callum O'Hare sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Walker.

77'

Callum O'Hare sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74' Thẻ vàng cho Cedric Kipre.

Thẻ vàng cho Cedric Kipre.

69'

Callum Robinson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Reach.

68'

Callum Robinson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Reach.

66' Thẻ vàng cho Sam Johnstone.

Thẻ vàng cho Sam Johnstone.

55'

Grady Diangana sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Hugill.

46'

Ian Maatsen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dominic Hyam.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

43' BÀN GỠ RIÊNG - Kyle McFadzean đưa bóng vào lưới của chính mình!

BÀN GỠ RIÊNG - Kyle McFadzean đưa bóng vào lưới của chính mình!

43' G O O O A A A L - Cedric Kipre đang nhắm tới!

G O O O A A A L - Cedric Kipre đang nhắm tới!

40'

Gustavo Hamer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Kelly.

35' Thẻ vàng cho Alex Mowatt.

Thẻ vàng cho Alex Mowatt.

20' G O O O A A A L - Karlan Grant đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Karlan Grant đang nhắm đến!

20' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Coventry City vs West Bromwich

Coventry City (3-4-1-2): Simon Moore (1), Fankaty Dabo (23), Kyle McFadzean (5), Michael Rose (4), Todd Kane (20), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Ian Maatsen (18), Callum O'Hare (10), Matt Godden (24), Viktor Gyoekeres (17)

West Bromwich (3-4-2-1): Sam Johnstone (1), Cedric Kipre (21), Kyle Bartley (5), Matthew Clarke (16), Darnell Furlong (2), Taylor Gardner-Hickman (29), Alex Mowatt (27), Conor Townsend (3), Grady Diangana (11), Karlan Grant (18), Callum Robinson (7)

Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
1
Simon Moore
23
Fankaty Dabo
5
Kyle McFadzean
4
Michael Rose
20
Todd Kane
38
Gustavo Hamer
14
Ben Sheaf
18
Ian Maatsen
10
Callum O'Hare
24
Matt Godden
17
Viktor Gyoekeres
7
Callum Robinson
18
Karlan Grant
11
Grady Diangana
3
Conor Townsend
27
Alex Mowatt
29
Taylor Gardner-Hickman
2
Darnell Furlong
16
Matthew Clarke
5
Kyle Bartley
21
Cedric Kipre
1
Sam Johnstone
West Bromwich
West Bromwich
3-4-2-1
Thay người
40’
Gustavo Hamer
Liam Kelly
55’
Grady Diangana
Jordan Hugill
46’
Ian Maatsen
Dominic Hyam
69’
Callum Robinson
Adam Reach
77’
Callum O'Hare
Tyler Walker
86’
Taylor Gardner-Hickman
Semi Ajayi
Cầu thủ dự bị
Ben Wilson
David Button
Liam Kelly
Semi Ajayi
Jodi Jones
Caleb Taylor
Jamie Allen
Rayhaan Tulloch
Dominic Hyam
Tom Fellows
Tyler Walker
Adam Reach
Jordan Shipley
Jordan Hugill

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/12 - 2021
23/04 - 2022
22/12 - 2022
04/02 - 2023
31/10 - 2023
02/03 - 2024
12/12 - 2024

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Hạng nhất Anh
06/02 - 2025

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X