![]() Idriz Batha (Kiến tạo: Roger) 39 | |
![]() George Cimpanu (Thay: Alexandru Isfan) 46 | |
![]() Elvir Koljic (Thay: Stefan Baiaram) 46 | |
![]() Danylo Kucher 49 | |
![]() Jovan Markovic (Kiến tạo: Gjoko Zajkov) 52 | |
![]() Philip Otele (Thay: Stefan Milosevic) 55 | |
![]() Alexandru Cretu (Thay: Raul Silva) 62 | |
![]() Elvir Koljic (Kiến tạo: Alexandru Cretu) 65 | |
![]() Albert Stahl (Thay: Willie) 69 | |
![]() Paul Viorel Anton (Thay: Juan Bautista Cascini) 69 | |
![]() Stefan Vladoiu (Thay: Bogdan Vatajelu) 69 | |
![]() Rivaldinho (Thay: Jovan Markovic) 78 | |
![]() Patrick Pascalau (Thay: Rares Pop) 82 |
Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs UTA Arad
số liệu thống kê

CS Universitatea Craiova

UTA Arad
56 Kiểm soát bóng 44
6 Phạm lỗi 14
31 Ném biên 13
1 Việt vị 0
14 Chuyền dài 22
3 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 6
6 Phản công 4
2 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 12
1 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs UTA Arad
CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Bogdan Vatajelu (5), Gjoko Zajkov (26), Raul Silva (34), Basilio Ndong (12), Alexandru Mateiu (8), Vladimir Screciu (6), Alexandru Mihai Isfan (31), Stefan Baiaram (10), Andrei Ivan (9), Jovan Markovic (20)
UTA Arad (4-4-2): Danylo Kucher (13), Idriz Batha (19), Erico (21), Alexandru Constantin Benga (4), Aly Abeid (18), Rares Pop (55), Juan Bautista Cascini (5), Roger (11), Willie (10), Stefan Milosevic (9), Virgiliu Postolachi (17)

CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
21
Laurentiu-Iulian Popescu
5
Bogdan Vatajelu
26
Gjoko Zajkov
34
Raul Silva
12
Basilio Ndong
8
Alexandru Mateiu
6
Vladimir Screciu
31
Alexandru Mihai Isfan
10
Stefan Baiaram
9
Andrei Ivan
20
Jovan Markovic
17
Virgiliu Postolachi
9
Stefan Milosevic
10
Willie
11
Roger
5
Juan Bautista Cascini
55
Rares Pop
18
Aly Abeid
4
Alexandru Constantin Benga
21
Erico
19
Idriz Batha
13
Danylo Kucher

UTA Arad
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Alexandru Isfan George Cimpanu | 55’ | Stefan Milosevic Philip Otele |
46’ | Stefan Baiaram Elvir Koljic | 69’ | Willie Albert Tivadar Stahl |
62’ | Raul Silva Alexandru Cretu | 69’ | Juan Bautista Cascini Paul Anton |
69’ | Bogdan Vatajelu Stefan Vladoiu | 82’ | Rares Pop Patrick Pascalau |
78’ | Jovan Markovic Rivaldinho |
Cầu thủ dự bị | |||
David Lazar | Dragos Balauru | ||
Bogdan Alexandru Mitrea | Mihai Dobrescu | ||
David Sala | Erion Hoxhallari | ||
Ante Roguljic | Albert Tivadar Stahl | ||
George Cimpanu | Damian Isac | ||
Rivaldinho | Patrick Pascalau | ||
Elvir Koljic | Philip Otele | ||
Alexandru Cretu | Andrei Chindris | ||
Stefan Vladoiu | Paul Anton |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Thành tích gần đây UTA Arad
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại