Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả CS Universitatea Craiova vs UTA Arad hôm nay 11-03-2023

Giải VĐQG Romania - Th 7, 11/3

Kết thúc

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

2 : 1

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 0-1
T7, 01:30 11/03/2023
Vòng 30 - VĐQG Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Idriz Batha (Kiến tạo: Roger)
39
George Cimpanu (Thay: Alexandru Isfan)
46
Elvir Koljic (Thay: Stefan Baiaram)
46
Danylo Kucher
49
Jovan Markovic (Kiến tạo: Gjoko Zajkov)
52
Philip Otele (Thay: Stefan Milosevic)
55
Alexandru Cretu (Thay: Raul Silva)
62
Elvir Koljic (Kiến tạo: Alexandru Cretu)
65
Albert Stahl (Thay: Willie)
69
Paul Viorel Anton (Thay: Juan Bautista Cascini)
69
Stefan Vladoiu (Thay: Bogdan Vatajelu)
69
Rivaldinho (Thay: Jovan Markovic)
78
Patrick Pascalau (Thay: Rares Pop)
82

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs UTA Arad

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
UTA Arad
UTA Arad
56 Kiểm soát bóng 44
6 Phạm lỗi 14
31 Ném biên 13
1 Việt vị 0
14 Chuyền dài 22
3 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 6
6 Phản công 4
2 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 12
1 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs UTA Arad

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Bogdan Vatajelu (5), Gjoko Zajkov (26), Raul Silva (34), Basilio Ndong (12), Alexandru Mateiu (8), Vladimir Screciu (6), Alexandru Mihai Isfan (31), Stefan Baiaram (10), Andrei Ivan (9), Jovan Markovic (20)

UTA Arad (4-4-2): Danylo Kucher (13), Idriz Batha (19), Erico (21), Alexandru Constantin Benga (4), Aly Abeid (18), Rares Pop (55), Juan Bautista Cascini (5), Roger (11), Willie (10), Stefan Milosevic (9), Virgiliu Postolachi (17)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
21
Laurentiu-Iulian Popescu
5
Bogdan Vatajelu
26
Gjoko Zajkov
34
Raul Silva
12
Basilio Ndong
8
Alexandru Mateiu
6
Vladimir Screciu
31
Alexandru Mihai Isfan
10
Stefan Baiaram
9
Andrei Ivan
20
Jovan Markovic
17
Virgiliu Postolachi
9
Stefan Milosevic
10
Willie
11
Roger
5
Juan Bautista Cascini
55
Rares Pop
18
Aly Abeid
4
Alexandru Constantin Benga
21
Erico
19
Idriz Batha
13
Danylo Kucher
UTA Arad
UTA Arad
4-4-2
Thay người
46’
Alexandru Isfan
George Cimpanu
55’
Stefan Milosevic
Philip Otele
46’
Stefan Baiaram
Elvir Koljic
69’
Willie
Albert Tivadar Stahl
62’
Raul Silva
Alexandru Cretu
69’
Juan Bautista Cascini
Paul Anton
69’
Bogdan Vatajelu
Stefan Vladoiu
82’
Rares Pop
Patrick Pascalau
78’
Jovan Markovic
Rivaldinho
Cầu thủ dự bị
David Lazar
Dragos Balauru
Bogdan Alexandru Mitrea
Mihai Dobrescu
David Sala
Erion Hoxhallari
Ante Roguljic
Albert Tivadar Stahl
George Cimpanu
Damian Isac
Rivaldinho
Patrick Pascalau
Elvir Koljic
Philip Otele
Alexandru Cretu
Andrei Chindris
Stefan Vladoiu
Paul Anton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
15/12 - 2021
23/10 - 2022
11/03 - 2023
19/08 - 2023
20/12 - 2023
20/07 - 2024
26/11 - 2024

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
11/03 - 2025
03/03 - 2025
24/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
27/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
23/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X