Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả CS Universitatea Craiova vs UTA Arad hôm nay 15-12-2021

Giải VĐQG Romania - Th 4, 15/12

Kết thúc

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

0 : 0

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 0-0
T4, 01:30 15/12/2021
Vòng 20 - VĐQG Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Desley Ubbink
23
Juan Pablo Passaglia
43
Adrian Hora
90+4'

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs UTA Arad

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
UTA Arad
UTA Arad
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 17
23 Ném biên 19
1 Việt vị 4
15 Chuyền dài 21
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 11
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 12
8 Chăm sóc y tế 9

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs UTA Arad

CS Universitatea Craiova (4-3-3): David Lazar (1), Mihai Capatina (33), Paul Papp (2), Vladimir Screciu (6), Nicusor Bancu (11), Gustavo (22), Ionut Vina (10), Dan Nistor (16), George Cimpanu (28), Elvir Koljic (19), Andrei Ivan (9)

UTA Arad (4-2-3-1): Florin Iacob (93), Marko Vukcevic (15), Erico (21), Alexandru Benga (4), Evgeni Shlyakov (55), Juan Pablo Passaglia (6), Idriz Batha (19), David Miculescu (10), Liviu Antal (8), Desley Ubbink (20), Filip Dangubic (9)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-3-3
1
David Lazar
33
Mihai Capatina
2
Paul Papp
6
Vladimir Screciu
11
Nicusor Bancu
22
Gustavo
10
Ionut Vina
16
Dan Nistor
28
George Cimpanu
19
Elvir Koljic
9
Andrei Ivan
9
Filip Dangubic
20
Desley Ubbink
8
Liviu Antal
10
David Miculescu
19
Idriz Batha
6
Juan Pablo Passaglia
55
Evgeni Shlyakov
4
Alexandru Benga
21
Erico
15
Marko Vukcevic
93
Florin Iacob
UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
Thay người
46’
Ionut Vina
Matteo Fedele
64’
Liviu Antal
Roger
55’
Elvir Koljic
Stefan Baiaram
75’
Filip Dangubic
Adrian Hora
62’
George Cimpanu
Alexandru Cretu
90’
Desley Ubbink
Vinko Medimorec
62’
Nicusor Bancu
Bogdan Vatajelu
76’
Dan Nistor
Ante Roguljic
Cầu thủ dự bị
Alexandru Cretu
Dragos Balauru
Marius Marcel Constantin
Florin Ilie
Bogdan Vatajelu
Constantin Dima
Stefan Vladoiu
Cristian Bustea
Denis Rusu
Damian Isac
Mihai Balasa
Paul Mercioiu
Matteo Fedele
Roger
Ante Roguljic
Vinko Medimorec
Stefan Baiaram
Adrian Hora

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
15/12 - 2021
23/10 - 2022
11/03 - 2023
19/08 - 2023
20/12 - 2023
20/07 - 2024
26/11 - 2024

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
11/03 - 2025
03/03 - 2025
24/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
27/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
23/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X