Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả CS Universitatea Craiova vs UTA Arad hôm nay 20-07-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 20/7

Kết thúc

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 : 2

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 1-1
T7, 23:00 20/07/2024
Vòng 2 - VĐQG Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gjoko Zajkov (Kiến tạo: Alexandru Mitrita)
35
Imoh Ezekiel (Kiến tạo: Benjamin van Durmen)
45
Nicusor Bancu (Thay: Juraj Badelj)
55
Raoul Cristea (Thay: Valentin Costache)
57
Loai Halaf (Thay: Cristian Mihai)
57
Luis Paradela (Kiến tạo: Stefan Bana)
58
Anzor Mekvabishvili (Thay: Alexandru Cretu)
67
Stefan Vladoiu (Thay: Mihai Capatina)
67
Ioan Dumiter (Thay: Imoh Ezekiel)
70
Stefan Baiaram (Thay: Stefan Bana)
72
Carlos Mora (Thay: Elvir Koljic)
72
Stefan Baiaram (Kiến tạo: Lyes Houri)
73
Razvan Trif (Thay: Cornel Emilian Rapa)
80
Andrej Fabry (Thay: Joao Pedro)
80
Alexandru Benga (Kiến tạo: Andrej Fabry)
90+2'
Alexandru Mitrita (Kiến tạo: Stefan Vladoiu)
90+3'

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs UTA Arad

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
UTA Arad
UTA Arad
63 Kiểm soát bóng 37
8 Phạm lỗi 8
15 Ném biên 27
0 Việt vị 1
19 Chuyền dài 10
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 3
4 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs UTA Arad

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Mihai Căpățână (23), Denil Maldonado (3), Gjoko Zajkov (26), Juraj Badelj (15), Alexandru Cretu (4), Lyes Houri (14), Stefan Daniel Bana (31), Alexandru Mitrita (28), Luis Paradela (7), Elvir Koljic (19)

UTA Arad (4-4-2): Robert Popa (1), Cornel Rapa (31), Ibrahima Conte (15), Alexandru Constantin Benga (4), Diogo Rodrigues (2), Valentin Costache (19), Cristian Petrisor Mihai (21), Benjamin van Durmen (30), Eric Johana Omondi (24), Imoh Ezekiel (11), Joao Pedro (8)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
21
Laurentiu-Iulian Popescu
23
Mihai Căpățână
3
Denil Maldonado
26
Gjoko Zajkov
15
Juraj Badelj
4
Alexandru Cretu
14
Lyes Houri
31
Stefan Daniel Bana
28
Alexandru Mitrita
7
Luis Paradela
19
Elvir Koljic
8
Joao Pedro
11
Imoh Ezekiel
24
Eric Johana Omondi
30
Benjamin van Durmen
21
Cristian Petrisor Mihai
19
Valentin Costache
2
Diogo Rodrigues
4
Alexandru Constantin Benga
15
Ibrahima Conte
31
Cornel Rapa
1
Robert Popa
UTA Arad
UTA Arad
4-4-2
Thay người
55’
Juraj Badelj
Nicușor Bancu
57’
Valentin Costache
Raoul Cristea
67’
Mihai Capatina
Stefan Vladoiu
57’
Cristian Mihai
Loui Halef
67’
Alexandru Cretu
Anzor Mekvabishvili
70’
Imoh Ezekiel
Ioan Andrei Dumiter
72’
Elvir Koljic
Carlos Mora
80’
Joao Pedro
Andrej Fabry
72’
Stefan Bana
Stefan Baiaram
80’
Cornel Emilian Rapa
Razvan Alin Trif
Cầu thủ dự bị
Marian Danciu
Dejan Iliev
Silviu Lung
Raoul Cristea
Stefan Vladoiu
Ahmet Ekmekci
David Lazar
Darius Iurasciuc
Florin Gaspar
Andrei David
Grego Sierra
Andrej Fabry
Nicușor Bancu
Razvan Alin Trif
Anzor Mekvabishvili
Ioan Andrei Dumiter
David Barbu
Loui Halef
Carlos Mora
Stefan Baiaram
Andrei Ivan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
15/12 - 2021
23/10 - 2022
11/03 - 2023
19/08 - 2023
20/12 - 2023
20/07 - 2024
26/11 - 2024

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
11/03 - 2025
03/03 - 2025
24/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
27/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
23/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X