Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả CS Universitatea Craiova vs UTA Arad hôm nay 19-08-2023

Giải VĐQG Romania - Th 7, 19/8

Kết thúc

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

3 : 0

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 1-0
T7, 01:30 19/08/2023
Vòng 6 - VĐQG Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Baiaram (Kiến tạo: Nicusor Bancu)
8
Aly Abeid
37
Raul Silva (VAR check)
38
George Cimpanu (Thay: Alexandru Isfan)
46
Alexandru Mateiu (Thay: Raul Silva)
46
Vladimir Screciu
48
Alexandru Cretu
48
Mihai Capatina (Thay: Stefan Vladoiu)
54
Alexandru Cretu (Kiến tạo: Nicusor Bancu)
58
Jasmin Kurtic (Thay: Jovan Markovic)
62
Albert Stahl (Thay: Denis Dumitrascu)
63
Catalin Carp (Thay: Marcelo Freitas)
63
Andrej Fabry
69
Kyvon Leidsman (Thay: Godberg Cooper)
70
Raul Stanciu (Thay: Rares Pop)
70
Marian Danciu (Thay: Stefan Baiaram)
75
Frederik Holst (Thay: Andrej Fabry)
75
Vladimir Screciu (Kiến tạo: Andrei Ivan)
88

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs UTA Arad

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
UTA Arad
UTA Arad
66 Kiểm soát bóng 34
12 Phạm lỗi 10
29 Ném biên 21
4 Việt vị 2
12 Chuyền dài 12
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 5
1 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs UTA Arad

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Stefan Vladoiu (2), Gjoko Zajkov (26), Raul Silva (34), Nicusor Bancu (11), Alexandru Cretu (4), Vladimir Screciu (6), Alexandru Mihai Isfan (31), Stefan Baiaram (10), Andrei Ivan (9), Jovan Markovic (20)

UTA Arad (4-2-3-1): Florin Iacob (93), Diogo Rodrigues (2), Marko Stolnik (30), Alexandru Constantin Benga (4), Aly Abeid (18), Herald Marku (27), Marcelo Freitas (14), Rares Pop (55), Andrej Fabry (10), Denis Constantin Dumitrascu (80), Godberg Barry Cooper (9)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
21
Laurentiu-Iulian Popescu
2
Stefan Vladoiu
26
Gjoko Zajkov
34
Raul Silva
11
Nicusor Bancu
4
Alexandru Cretu
6
Vladimir Screciu
31
Alexandru Mihai Isfan
10
Stefan Baiaram
9
Andrei Ivan
20
Jovan Markovic
9
Godberg Barry Cooper
80
Denis Constantin Dumitrascu
10
Andrej Fabry
55
Rares Pop
14
Marcelo Freitas
27
Herald Marku
18
Aly Abeid
4
Alexandru Constantin Benga
30
Marko Stolnik
2
Diogo Rodrigues
93
Florin Iacob
UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
Thay người
46’
Raul Silva
Alexandru Mateiu
63’
Marcelo Freitas
Catalin Carp
46’
Alexandru Isfan
George Cimpanu
63’
Denis Dumitrascu
Albert Tivadar Stahl
54’
Stefan Vladoiu
Cristian Mihai Capatina
70’
Godberg Cooper
Kyvon Leidsman
62’
Jovan Markovic
Jasmin Kurtic
70’
Rares Pop
Raul Stanciu
75’
Stefan Baiaram
Marian Danciu
75’
Andrej Fabry
Frederik Holst
Cầu thủ dự bị
Basilio Ndong
Catalin Carp
David Lazar
Ivaylo Markov
Juraj Badelj
Danylo Kucher
Cristian Mihai Capatina
Darius Iurasciuc
Alexandru Mateiu
Cristian Petrisor Mihai
Jasmin Kurtic
Kyvon Leidsman
Marian Danciu
Albert Tivadar Stahl
George Cimpanu
Raul Stanciu
Ante Roguljic
Frederik Holst

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
15/12 - 2021
23/10 - 2022
11/03 - 2023
19/08 - 2023
20/12 - 2023
20/07 - 2024
26/11 - 2024

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
11/03 - 2025
03/03 - 2025
24/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
27/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
23/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X