Thứ Năm, 03/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
Luciano Pons
37
Jhon Vasquez (Thay: Michael Ortega)
46
Luciano Pons
63
Gian Franco Cabezas (Thay: Harold Mosquera)
69
Jose Caldera (Thay: Kevin Moreno)
69
Carlos Alberto Lucumi Gonzalez (Thay: Angelo Rodriguez)
79
Bryan Castrillon (Thay: Felipe Pardo)
80
Javier Mendez (Thay: Juan Diaz)
85
Steven Rodriguez (Thay: Luciano Pons)
89
Ever Valencia (Thay: Vladimir Hernandez)
90

Thống kê trận đấu Deportivo Independiente Medellín vs Deportivo Cali

số liệu thống kê
Deportivo Independiente Medellín
Deportivo Independiente Medellín
Deportivo Cali
Deportivo Cali
49 Kiểm soát bóng 51
21 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 32
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia

Thành tích gần đây Deportivo Independiente Medellín

VĐQG Colombia
09/03 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Thành tích gần đây Deportivo Cali

VĐQG Colombia
30/03 - 2025
25/03 - 2025
11/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X