![]() Adama Fofana 1 | |
![]() Yann Kitala 6 | |
![]() Josue Casimir 8 | |
![]() Nolan Mbemba 19 | |
![]() Christopher Rocchia 41 | |
![]() Lucas Deaux (Thay: Christopher Rocchia) 45 | |
![]() Loum Tchaouna (Thay: Bryan Soumare) 57 | |
![]() Alex Dobre 57 | |
![]() Alex Dobre (Thay: Xande Silva) 57 | |
![]() Alois Confais (Thay: Check Diakite) 70 | |
![]() Elies Mahmoud 70 | |
![]() Elies Mahmoud (Thay: Yann Kitala) 70 | |
![]() Loum Tchaouna 71 | |
![]() Jordan Marie 73 | |
![]() Jordan Marie (Thay: Valentin Jacob) 73 | |
![]() Idrissa Camara 73 | |
![]() Idrissa Camara (Thay: Mickael Le Bihan) 73 | |
![]() Ylan Gomes (Thay: Quentin Cornette) 81 | |
![]() Ousseynou Thioune 85 | |
![]() Zakaria Diallo (Thay: Nolan Mbemba) 90 |
Thống kê trận đấu Dijon vs Le Havre
số liệu thống kê

Dijon

Le Havre
44 Kiểm soát bóng 56
16 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 25
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dijon vs Le Havre
Dijon (4-2-3-1): Baptiste Reynet (30), Adama Fofana (12), Senou Coulibaly (5), Daniel Congre (3), Christopher Rocchia (13), Ousseynou Thioune (93), Didier Ndong (20), Bryan Soumare (28), Valentin Jacob (11), Xande Silva (10), Mickael Le Bihan (8)
Le Havre (4-3-3): Arthur Desmas (30), Oualid El Hajjam (17), Arouna Sangante (93), Gautier Lloris (4), Christopher Operi (27), Check Oumar Diakite (6), Nolan Mbemba (18), Yassine Kechta (8), Josue Casimir (23), Yann Kitala (9), Quentin Cornette (11)

Dijon
4-2-3-1
30
Baptiste Reynet
12
Adama Fofana
5
Senou Coulibaly
3
Daniel Congre
13
Christopher Rocchia
93
Ousseynou Thioune
20
Didier Ndong
28
Bryan Soumare
11
Valentin Jacob
10
Xande Silva
8
Mickael Le Bihan
11
Quentin Cornette
9
Yann Kitala
23
Josue Casimir
8
Yassine Kechta
18
Nolan Mbemba
6
Check Oumar Diakite
27
Christopher Operi
4
Gautier Lloris
93
Arouna Sangante
17
Oualid El Hajjam
30
Arthur Desmas

Le Havre
4-3-3
Thay người | |||
45’ | Christopher Rocchia Lucas Deaux | 70’ | Yann Kitala Elies Mahmoud |
57’ | Xande Silva Alexandru Dobre | 70’ | Check Diakite Alois Confais |
57’ | Bryan Soumare Loum Tchaouna | 81’ | Quentin Cornette Ylan Gomes |
73’ | Mickael Le Bihan Idrissa Camara | 90’ | Nolan Mbemba Zakaria Diallo |
73’ | Valentin Jacob Jordan Marie |
Cầu thủ dự bị | |||
Idrissa Camara | Ylan Gomes | ||
Lucas Deaux | Elies Mahmoud | ||
Jessy Pi | Alois Confais | ||
Jordan Marie | Terence Kongolo | ||
Alexandru Dobre | Zakaria Diallo | ||
Saturnin Allagbe | Mathieu Gorgelin | ||
Loum Tchaouna |
Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Thành tích gần đây Dijon
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Thành tích gần đây Le Havre
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại