Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Dynamo Kyiv vs Shakhtar Donetsk hôm nay 03-11-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 6, 03/11

Kết thúc

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

0 : 1
Hiệp một: 0-0
T6, 22:00 03/11/2023
Vòng 13 - VĐQG Ukraine
Stadion NSK Olimpiyskiy, Kyiv
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vladimir Shepelev
14
Dmytro Kryskiv
16
Yaroslav Rakitskiy (Thay: Irakli Azarovi)
34
Yaroslav Rakitskiy (Thay: Irakli Azarovi)
36
Mykola Matviyenko
38
Maksym Dyachuk
47
Mykola Shaparenko
52
Oleksandr Zubkov (Kiến tạo: Newerton)
53
Nazar Voloshyn
62
Giorgi Gocholeishvili (Thay: Newerton)
76
Yegor Nazaryna (Thay: Oleksandr Zubkov)
76
Yegor Nazaryna (Thay: Newerton)
76
Giorgi Gocholeishvili (Thay: Oleksandr Zubkov)
76
Giorgi Gocholeishvili
77
Anton Tsarenko (Thay: Mykola Shaparenko)
83
Vladyslav Supriaga (Thay: Benito)
83
Valeriy Bondar
85
Matviy Ponomarenko (Thay: Nazar Voloshyn)
88
Kevin Kelsy
90
Kevin Kelsy (Thay: Danylo Sikan)
90
Vladyslav Dubinchak
90+3'

Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 15
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs Shakhtar Donetsk

Dynamo Kyiv (4-2-3-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Tymchyk (24), Denys Popov (4), Maksym Diachuk (25), Vladyslav Dubinchak (44), Volodymyr Brazhko (6), Volodymyr Shepelev (8), Oleksandr Karavaev (20), Mykola Shaparenko (10), Nazar Voloshyn (91), Benito (77)

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplya (26), Valerii Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Irakli Azarov (16), Taras Stepanenko (6), Oleksandr Zubkov (11), Georgiy Sudakov (10), Dmytro Kryskiv (8), Newerton (39), Danylo Sikan (14)

Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-2-3-1
1
Georgiy Bushchan
24
Oleksandr Tymchyk
4
Denys Popov
25
Maksym Diachuk
44
Vladyslav Dubinchak
6
Volodymyr Brazhko
8
Volodymyr Shepelev
20
Oleksandr Karavaev
10
Mykola Shaparenko
91
Nazar Voloshyn
77
Benito
14
Danylo Sikan
39
Newerton
8
Dmytro Kryskiv
10
Georgiy Sudakov
11
Oleksandr Zubkov
6
Taras Stepanenko
16
Irakli Azarov
22
Mykola Matvienko
5
Valerii Bondar
26
Yukhym Konoplya
31
Dmytro Riznyk
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
Thay người
83’
Mykola Shaparenko
Anton Tsarenko
36’
Irakli Azarovi
Yaroslav Rakitskiy
83’
Benito
Vladyslav Supryaga
76’
Oleksandr Zubkov
Giorgi Gocholeishvili
88’
Nazar Voloshyn
Matviy Ponomarenko
76’
Newerton
Yehor Nazaryna
90’
Danylo Sikan
Kevin Kelsy
Cầu thủ dự bị
Ruslan Neshcheret
Artur Rudko
Valentin Morgun
Denil Castillo
Kostiantyn Vivcharenko
Eguinaldo
Navin Malysh
Maryan Shved
Roman Salenko
Giorgi Gocholeishvili
Oleksandr Syrota
Kevin Kelsy
Anton Tsarenko
Dmytro Chygrynskiy
Kristian Bilovar
Dmytro Topalov
Reshat Ramadani
Novatus Miroshi
Vladyslav Supryaga
Yehor Nazaryna
Taras Mykhavko
Yaroslav Rakitskiy
Matviy Ponomarenko
Oleksiy Kashchuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
03/10 - 2021
22/04 - 2023
03/11 - 2023
11/05 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
28/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
H1: 0-0
21/01 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
Champions League
30/01 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
11/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X