Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả El Salvador vs Panama hôm nay 08-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ - Th 6, 08/10

Kết thúc

El Salvador

El Salvador

1 : 0

Panama

Panama

Hiệp một: 1-0
T6, 09:05 08/10/2021
Vòng 4 - Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
 
 
Enrico Hernandez
37
Anibal Godoy
44
Denis Pineda
74
Herberth Diaz
74
Pablo Punyed
86
Pablo Punyed
88

Thống kê trận đấu El Salvador vs Panama

số liệu thống kê
El Salvador
El Salvador
Panama
Panama
48 Kiểm soát bóng 52
15 Ném biên 37
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
21 Phạm lỗi 18

Đội hình xuất phát El Salvador vs Panama

El Salvador (4-3-3): Mario Gonzalez (1), Bryan Tamacas (21), Eduardo Vigil (16), Roberto Dominguez (3), Alex Roldan (15), Darwin Ceren (7), Narciso Orellana (6), Marvin Monterrosa (12), Jairo Henriquez (17), Joaquin Rivas (11), Enrico Hernandez (20)

Panama (4-4-2): Luis Mejia (1), Michael Murillo (23), Fidel Escobar (4), Harold Cummings (3), Eric Davis (15), Alberto Quintero (19), Anibal Godoy (20), Abidel Ayarza (5), Jose Luis Rodriguez (7), Edgar Barcenas (10), Rolando Blackburn (14)

El Salvador
El Salvador
4-3-3
1
Mario Gonzalez
21
Bryan Tamacas
16
Eduardo Vigil
3
Roberto Dominguez
15
Alex Roldan
7
Darwin Ceren
6
Narciso Orellana
12
Marvin Monterrosa
17
Jairo Henriquez
11
Joaquin Rivas
20
Enrico Hernandez
14
Rolando Blackburn
10
Edgar Barcenas
7
Jose Luis Rodriguez
5
Abidel Ayarza
20
Anibal Godoy
19
Alberto Quintero
15
Eric Davis
3
Harold Cummings
4
Fidel Escobar
23
Michael Murillo
1
Luis Mejia
Panama
Panama
4-4-2
Thay người
0’
Isaac Portillo
0’
Cesar Blackman
0’
Joshua Perez
0’
Oscar Linton
0’
Denis Pineda
0’
Jiovany Ramos
0’
Cristian Martinez
0’
Armando Cooper
0’
Kevin Carabantes
0’
Jose Calderon
0’
Yonatan Guardado
0’
Orlando Mosquera
0’
Lizandro Claros
0’
Christian Martinez
62’
Enrico Hernandez
Herberth Diaz
65’
Abidel Ayarza
Cesar Yanis
63’
Darwin Ceren
Amando Moreno
65’
Jose Luis Rodriguez
Freddy Gondola
66’
Bryan Tamacas
Alexander Larin
66’
Alberto Quintero
Alfredo Stephens
67’
Marvin Monterrosa
Pablo Punyed
78’
Rolando Blackburn
Gabriel Torres
84’
Joaquin Rivas
Walmer Martinez
87’
Harold Cummings
Jair Catuy
Cầu thủ dự bị
Isaac Portillo
Cesar Blackman
Joshua Perez
Gabriel Torres
Denis Pineda
Jair Catuy
Alexander Larin
Oscar Linton
Amando Moreno
Alfredo Stephens
Cristian Martinez
Jiovany Ramos
Kevin Carabantes
Cesar Yanis
Yonatan Guardado
Armando Cooper
Walmer Martinez
Jose Calderon
Lizandro Claros
Orlando Mosquera
Herberth Diaz
Freddy Gondola
Pablo Punyed
Christian Martinez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
08/10 - 2021
17/11 - 2021
Gold Cup
05/07 - 2023

Thành tích gần đây El Salvador

Giao hữu
23/03 - 2025
20/03 - 2025
CONCACAF Nations League
18/11 - 2024
15/11 - 2024
09/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
28/07 - 2024
15/06 - 2024

Thành tích gần đây Panama

CONCACAF Nations League
24/03 - 2025
H1: 1-1
21/03 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/02 - 2025
CONCACAF Nations League
19/11 - 2024
15/11 - 2024
Giao hữu
16/10 - 2024
H1: 1-0
13/10 - 2024
H1: 0-0
Copa America
07/07 - 2024
H1: 3-0
02/07 - 2024
H1: 0-1
28/06 - 2024
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HondurasHonduras220076T T
2CubaCuba210113B
3Cayman IslandsCayman Islands2101-23T
4Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda2011-11H B
5BermudaBermuda2011-51H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Costa RicaCosta Rica220076T T
2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago211064H T
3St. Kitts and NevisSt. Kitts and Nevis2101-33B T
4GrenadaGrenada2011-31H B
5BahamasBahamas2002-70B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CuracaoCuracao220056T T
2HaitiHaiti220036T T
3Saint LuciaSaint Lucia2011-11B H
4ArubaAruba2011-21B H
5BarbadosBarbados2002-50B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NicaraguaNicaragua220076T T
2PanamaPanama220046T T
3GuyanaGuyana210103B T
4MontserratMontserrat2002-50B B
5BelizeBelize2002-60B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GuatemalaGuatemala220096T T
2JamaicaJamaica220026T T
3Dominican RepublicDominican Republic210133B T
4DominicaDominica2002-70B B
5British Virgin IslandsBritish Virgin Islands2002-70H H B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SurinameSuriname220076T T
2Puerto RicoPuerto Rico211084H T
3El SalvadorEl Salvador211024H T
4Saint Vincent and The GrenadinesSaint Vincent and The Grenadines2002-50B B
5AnguillaAnguilla2002-120H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X