![]() Brayan Gil (Kiến tạo: Mario Gonzalez) 4 | |
![]() Fidel Escobar (Kiến tạo: Ismael Diaz) 26 | |
![]() Christian Martinez 36 | |
![]() Adalberto Carrasquilla (Thay: Christian Martinez) 46 | |
![]() Cristian Martinez (Thay: Joshua Perez) 46 | |
![]() Andres Andrade (Thay: Harold Cummings) 46 | |
![]() Adalberto Carrasquilla 48 | |
![]() Harold Osorio (Thay: Brayan Landaverde) 68 | |
![]() Cesar Yanis (Thay: Freddy Gondola) 68 | |
![]() Mayer Gil (Thay: Leonardo Menjivar) 68 | |
![]() Ismael Diaz (Kiến tạo: Cesar Blackman) 71 | |
![]() Eduardo Anderson (Thay: Edgar Barcenas) 74 | |
![]() Nelson Blanco (Thay: Jairo Henriquez) 77 | |
![]() Cristian Gil (Thay: Brayan Gil) 84 | |
![]() Narciso Orellana 85 | |
![]() Azarias Londono (Thay: Roderick Miller) 85 | |
![]() Cesar Blackman 90 | |
![]() Mayer Gil (Kiến tạo: Alex Roldan) 90+1' | |
![]() Fidel Escobar 90+4' | |
![]() Bryan Tamacas 90+4' |
Thống kê trận đấu Panama vs El Salvador
số liệu thống kê

Panama

El Salvador
60 Kiểm soát bóng 40
18 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 14
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Panama vs El Salvador
Panama (3-4-2-1): Orlando Mosquera (22), Fidel Escobar (4), Harold Cummings (3), Roderick Miller (5), Cesar Blackman (2), Yoel Barcenas (10), Jovani Welch (7), Cristian Jesus Martinez (6), Ismael Diaz (11), Freddy Gondola (13), Cecilio Waterman (18)
El Salvador (4-4-1-1): Mario Gonzalez (1), Bryan Tamacas (21), Erick Cabalceta (2), Roberto Carlos Dominguez Fuentes (3), Alex Roldan (15), Jairo Henriquez (17), Brayan Landaverde (8), Narciso Orellana (6), Leonardo Menjivar (13), Joshua Giovanni Perez (7), Brayan Gil (9)

Panama
3-4-2-1
22
Orlando Mosquera
4
Fidel Escobar
3
Harold Cummings
5
Roderick Miller
2
Cesar Blackman
10
Yoel Barcenas
7
Jovani Welch
6
Cristian Jesus Martinez
11
Ismael Diaz
13
Freddy Gondola
18
Cecilio Waterman
9
Brayan Gil
7
Joshua Giovanni Perez
13
Leonardo Menjivar
6
Narciso Orellana
8
Brayan Landaverde
17
Jairo Henriquez
15
Alex Roldan
3
Roberto Carlos Dominguez Fuentes
2
Erick Cabalceta
21
Bryan Tamacas
1
Mario Gonzalez

El Salvador
4-4-1-1
Thay người | |||
46’ | Christian Martinez Adalberto Carrasquilla | 46’ | Joshua Perez Christian Alonso Martinez Mena |
46’ | Harold Cummings Andres Andrade | 68’ | Brayan Landaverde Harold Osorio |
68’ | Freddy Gondola Cesar Yanis | 68’ | Leonardo Menjivar Mayer Gil |
74’ | Edgar Barcenas Eduardo Anderson | 77’ | Jairo Henriquez Nelson Blanco |
85’ | Roderick Miller Azarias Londono | 84’ | Brayan Gil Cristian Gil |
Cầu thủ dự bị | |||
Adalberto Carrasquilla | Harold Osorio | ||
Andres Andrade | Tomas Romero | ||
Eduardo Anderson | Oscar Pleitez | ||
Azarias Londono | Cristian Gil | ||
Eric Davis | Melvin Cartagena | ||
Jose Fajardo | Nelson Blanco | ||
Cesar Yanis | Mayer Gil | ||
Alberto Quintero | William Canales | ||
Luis Mejia | Ronald Rodriguez Gomez | ||
Cesar Samudio | Christian Alonso Martinez Mena | ||
Kevin Reyes |
Nhận định Panama vs El Salvador
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Gold Cup
Thành tích gần đây Panama
CONCACAF Nations League
Giao hữu
CONCACAF Nations League
Giao hữu
Copa America
Thành tích gần đây El Salvador
Giao hữu
CONCACAF Nations League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Gold Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | H T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 3 | T B B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -14 | 0 | B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại