Thứ Bảy, 05/04/2025
Brayan Gil (Kiến tạo: Mario Gonzalez)
4
Fidel Escobar (Kiến tạo: Ismael Diaz)
26
Christian Martinez
36
Adalberto Carrasquilla (Thay: Christian Martinez)
46
Cristian Martinez (Thay: Joshua Perez)
46
Andres Andrade (Thay: Harold Cummings)
46
Adalberto Carrasquilla
48
Harold Osorio (Thay: Brayan Landaverde)
68
Cesar Yanis (Thay: Freddy Gondola)
68
Mayer Gil (Thay: Leonardo Menjivar)
68
Ismael Diaz (Kiến tạo: Cesar Blackman)
71
Eduardo Anderson (Thay: Edgar Barcenas)
74
Nelson Blanco (Thay: Jairo Henriquez)
77
Cristian Gil (Thay: Brayan Gil)
84
Narciso Orellana
85
Azarias Londono (Thay: Roderick Miller)
85
Cesar Blackman
90
Mayer Gil (Kiến tạo: Alex Roldan)
90+1'
Fidel Escobar
90+4'
Bryan Tamacas
90+4'

Thống kê trận đấu Panama vs El Salvador

số liệu thống kê
Panama
Panama
El Salvador
El Salvador
60 Kiểm soát bóng 40
18 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 14
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panama vs El Salvador

Panama (3-4-2-1): Orlando Mosquera (22), Fidel Escobar (4), Harold Cummings (3), Roderick Miller (5), Cesar Blackman (2), Yoel Barcenas (10), Jovani Welch (7), Cristian Jesus Martinez (6), Ismael Diaz (11), Freddy Gondola (13), Cecilio Waterman (18)

El Salvador (4-4-1-1): Mario Gonzalez (1), Bryan Tamacas (21), Erick Cabalceta (2), Roberto Carlos Dominguez Fuentes (3), Alex Roldan (15), Jairo Henriquez (17), Brayan Landaverde (8), Narciso Orellana (6), Leonardo Menjivar (13), Joshua Giovanni Perez (7), Brayan Gil (9)

Panama
Panama
3-4-2-1
22
Orlando Mosquera
4
Fidel Escobar
3
Harold Cummings
5
Roderick Miller
2
Cesar Blackman
10
Yoel Barcenas
7
Jovani Welch
6
Cristian Jesus Martinez
11
Ismael Diaz
13
Freddy Gondola
18
Cecilio Waterman
9
Brayan Gil
7
Joshua Giovanni Perez
13
Leonardo Menjivar
6
Narciso Orellana
8
Brayan Landaverde
17
Jairo Henriquez
15
Alex Roldan
3
Roberto Carlos Dominguez Fuentes
2
Erick Cabalceta
21
Bryan Tamacas
1
Mario Gonzalez
El Salvador
El Salvador
4-4-1-1
Thay người
46’
Christian Martinez
Adalberto Carrasquilla
46’
Joshua Perez
Christian Alonso Martinez Mena
46’
Harold Cummings
Andres Andrade
68’
Brayan Landaverde
Harold Osorio
68’
Freddy Gondola
Cesar Yanis
68’
Leonardo Menjivar
Mayer Gil
74’
Edgar Barcenas
Eduardo Anderson
77’
Jairo Henriquez
Nelson Blanco
85’
Roderick Miller
Azarias Londono
84’
Brayan Gil
Cristian Gil
Cầu thủ dự bị
Adalberto Carrasquilla
Harold Osorio
Andres Andrade
Tomas Romero
Eduardo Anderson
Oscar Pleitez
Azarias Londono
Cristian Gil
Eric Davis
Melvin Cartagena
Jose Fajardo
Nelson Blanco
Cesar Yanis
Mayer Gil
Alberto Quintero
William Canales
Luis Mejia
Ronald Rodriguez Gomez
Cesar Samudio
Christian Alonso Martinez Mena
Kevin Reyes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
08/10 - 2021
17/11 - 2021
Gold Cup
05/07 - 2023

Thành tích gần đây Panama

CONCACAF Nations League
24/03 - 2025
H1: 1-1
21/03 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/02 - 2025
CONCACAF Nations League
19/11 - 2024
15/11 - 2024
Giao hữu
16/10 - 2024
H1: 1-0
13/10 - 2024
H1: 0-0
Copa America
07/07 - 2024
H1: 3-0
02/07 - 2024
H1: 0-1
28/06 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây El Salvador

Giao hữu
23/03 - 2025
20/03 - 2025
CONCACAF Nations League
18/11 - 2024
15/11 - 2024
09/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
28/07 - 2024
15/06 - 2024

Bảng xếp hạng Gold Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MỹMỹ3210127H T T
2JamaicaJamaica321087H T T
3Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago3102-63T B B
4St. Kitts and NevisSt. Kitts and Nevis3003-140B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MexicoMexico320156T T B
2QatarQatar311104B H T
3HondurasHonduras3111-34B H T
4HaitiHaiti3102-23T B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanamaPanama321027T T H
2Costa RicaCosta Rica311114B H T
3MartiniqueMartinique3102-23T B B
4El SalvadorEl Salvador3021-12B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GuatemalaGuatemala321027T H T
2CanadaCanada312025H H T
3GuadeloupeGuadeloupe311124H T B
4CubaCuba3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X