Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Panama vs El Salvador hôm nay 17-11-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ - Th 4, 17/11

Kết thúc

Panama

Panama

2 : 1

El Salvador

El Salvador

Hiệp một: 0-1
T4, 08:05 17/11/2021
Vòng 8 - Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Augsburg Arena
 
Jairo Henriquez
1
Brayan Landaverde
6
Cecilio Waterman
50
Freddy Gondola
52
Jose Fajardo
65

Thống kê trận đấu Panama vs El Salvador

số liệu thống kê
Panama
Panama
El Salvador
El Salvador
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panama vs El Salvador

Panama (4-5-1): Luis Mejia (1), Fidel Escobar (4), Eric Davis (15), Andres Andrade (16), Michael Murillo (23), Adalberto Carrasquilla (8), Omar Browne (10), Jose Fajardo (17), Anibal Godoy (20), Cesar Yanis (21), Cecilio Waterman (18)

El Salvador (4-3-1-2): Mario Gonzalez (1), Eriq Zavaleta (4), Ronald Rodriguez (5), Alexander Larin (13), Bryan Tamacas (21), Cristian Martinez (6), Brayan Landaverde (8), Alex Roldan (15), Enrico Hernandez (20), Joaquin Rivas (11), Jairo Henriquez (17)

Panama
Panama
4-5-1
1
Luis Mejia
4
Fidel Escobar
15
Eric Davis
16
Andres Andrade
23
Michael Murillo
8
Adalberto Carrasquilla
10
Omar Browne
17
Jose Fajardo
20
Anibal Godoy
21
Cesar Yanis
18
Cecilio Waterman
17
Jairo Henriquez
11
Joaquin Rivas
20
Enrico Hernandez
15
Alex Roldan
8
Brayan Landaverde
6
Cristian Martinez
21
Bryan Tamacas
13
Alexander Larin
5
Ronald Rodriguez
4
Eriq Zavaleta
1
Mario Gonzalez
El Salvador
El Salvador
4-3-1-2
Thay người
46’
Omar Browne
Freddy Gondola
38’
Eriq Zavaleta
Eduardo Vigil
62’
Cecilio Waterman
Rolando Blackburn
46’
Brayan Landaverde
Darwin Ceren
69’
Jose Fajardo
Jose Luis Rodriguez
46’
Joaquin Rivas
Walmer Martinez
75’
Cesar Yanis
Christian Martinez
73’
Cristian Martinez
Kevin Reyes
80’
Jairo Henriquez
Christian Sorto
Cầu thủ dự bị
Christian Martinez
Eduardo Vigil
Abidel Ayarza
Christian Sorto
Orlando Mosquera
Miguel Ochoa
Jose Calderon
Pablo Punyed
Jose Luis Rodriguez
Melvin Cartagena
Gabriel Torres
Kevin Reyes
Armando Cooper
Lizandro Claros
Azmahar Ariano
Darwin Ceren
Freddy Gondola
Walmer Martinez
Rolando Blackburn
Kevin Carabantes
Eduardo Guerrero
Oscar Rodriguez
Cesar Blackman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
08/10 - 2021
17/11 - 2021
Gold Cup
05/07 - 2023

Thành tích gần đây Panama

CONCACAF Nations League
24/03 - 2025
H1: 1-1
21/03 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/02 - 2025
CONCACAF Nations League
19/11 - 2024
15/11 - 2024
Giao hữu
16/10 - 2024
H1: 1-0
13/10 - 2024
H1: 0-0
Copa America
07/07 - 2024
H1: 3-0
02/07 - 2024
H1: 0-1
28/06 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây El Salvador

Giao hữu
23/03 - 2025
20/03 - 2025
CONCACAF Nations League
18/11 - 2024
15/11 - 2024
09/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
28/07 - 2024
15/06 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HondurasHonduras220076T T
2CubaCuba210113B
3Cayman IslandsCayman Islands2101-23T
4Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda2011-11H B
5BermudaBermuda2011-51H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Costa RicaCosta Rica220076T T
2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago211064H T
3St. Kitts and NevisSt. Kitts and Nevis2101-33B T
4GrenadaGrenada2011-31H B
5BahamasBahamas2002-70B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CuracaoCuracao220056T T
2HaitiHaiti220036T T
3Saint LuciaSaint Lucia2011-11B H
4ArubaAruba2011-21B H
5BarbadosBarbados2002-50B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NicaraguaNicaragua220076T T
2PanamaPanama220046T T
3GuyanaGuyana210103B T
4MontserratMontserrat2002-50B B
5BelizeBelize2002-60B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GuatemalaGuatemala220096T T
2JamaicaJamaica220026T T
3Dominican RepublicDominican Republic210133B T
4DominicaDominica2002-70B B
5British Virgin IslandsBritish Virgin Islands2002-70H H B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SurinameSuriname220076T T
2Puerto RicoPuerto Rico211084H T
3El SalvadorEl Salvador211024H T
4Saint Vincent and The GrenadinesSaint Vincent and The Grenadines2002-50B B
5AnguillaAnguilla2002-120H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X