![]() Jairo Henriquez 1 | |
![]() Brayan Landaverde 6 | |
![]() Cecilio Waterman 50 | |
![]() Freddy Gondola 52 | |
![]() Jose Fajardo 65 |
Thống kê trận đấu Panama vs El Salvador
số liệu thống kê

Panama

El Salvador
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Panama vs El Salvador
Panama (4-5-1): Luis Mejia (1), Fidel Escobar (4), Eric Davis (15), Andres Andrade (16), Michael Murillo (23), Adalberto Carrasquilla (8), Omar Browne (10), Jose Fajardo (17), Anibal Godoy (20), Cesar Yanis (21), Cecilio Waterman (18)
El Salvador (4-3-1-2): Mario Gonzalez (1), Eriq Zavaleta (4), Ronald Rodriguez (5), Alexander Larin (13), Bryan Tamacas (21), Cristian Martinez (6), Brayan Landaverde (8), Alex Roldan (15), Enrico Hernandez (20), Joaquin Rivas (11), Jairo Henriquez (17)

Panama
4-5-1
1
Luis Mejia
4
Fidel Escobar
15
Eric Davis
16
Andres Andrade
23
Michael Murillo
8
Adalberto Carrasquilla
10
Omar Browne
17
Jose Fajardo
20
Anibal Godoy
21
Cesar Yanis
18
Cecilio Waterman
17
Jairo Henriquez
11
Joaquin Rivas
20
Enrico Hernandez
15
Alex Roldan
8
Brayan Landaverde
6
Cristian Martinez
21
Bryan Tamacas
13
Alexander Larin
5
Ronald Rodriguez
4
Eriq Zavaleta
1
Mario Gonzalez

El Salvador
4-3-1-2
Thay người | |||
46’ | Omar Browne Freddy Gondola | 38’ | Eriq Zavaleta Eduardo Vigil |
62’ | Cecilio Waterman Rolando Blackburn | 46’ | Brayan Landaverde Darwin Ceren |
69’ | Jose Fajardo Jose Luis Rodriguez | 46’ | Joaquin Rivas Walmer Martinez |
75’ | Cesar Yanis Christian Martinez | 73’ | Cristian Martinez Kevin Reyes |
80’ | Jairo Henriquez Christian Sorto |
Cầu thủ dự bị | |||
Christian Martinez | Eduardo Vigil | ||
Abidel Ayarza | Christian Sorto | ||
Orlando Mosquera | Miguel Ochoa | ||
Jose Calderon | Pablo Punyed | ||
Jose Luis Rodriguez | Melvin Cartagena | ||
Gabriel Torres | Kevin Reyes | ||
Armando Cooper | Lizandro Claros | ||
Azmahar Ariano | Darwin Ceren | ||
Freddy Gondola | Walmer Martinez | ||
Rolando Blackburn | Kevin Carabantes | ||
Eduardo Guerrero | Oscar Rodriguez | ||
Cesar Blackman |
Nhận định Panama vs El Salvador
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Gold Cup
Thành tích gần đây Panama
CONCACAF Nations League
Giao hữu
CONCACAF Nations League
Giao hữu
Copa America
Thành tích gần đây El Salvador
Giao hữu
CONCACAF Nations League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B |
3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T | |
4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | H T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
4 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | H B |
5 | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | B B | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | B T |
4 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | B B |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | H H B B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | H T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -12 | 0 | H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại